Tuần qua, USD/VND chợ đen dao động từ dao động từ 27.111 VND đến 27.602 VND.
Giá trung bình đạt 27.351 VND, tăng 14 VND (0,05%) so với đầu kỳ.
Xem thêm các loại tỷ giá chợ đen khác:
USD/VND Chợ Đen
USD/VND
Nguồn Tygiachoden.com cập nhật từ thị trường chợ đen
| Loại giá | Chợ đen (VND) | Ngân hàng tốt nhất (VND) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | 27.118 |
HSBC
26.162
|
-956 VND (-3,53%) |
| Mua chuyển khoản | 27.118 |
HSBC
26.162
|
-956 VND (-3,53%) |
| Bán ra | 27.591 |
SCB
24.730
|
-2.861 VND (-10,37%) |
Dấu + nghĩa là giá ngân hàng cao hơn chợ đen (cùng loại). Dữ liệu cập nhật: 2026-01-15.
1 USD/VND hôm nay chợ đen giá bao nhiêu?
Trả lời: 1 USD chợ đen có giá mua vào 27.118 VND – bán ra 27.591 VND – Chênh lệch 473 VND
100 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 100 USD chợ đen có giá mua vào 2.711.800 VND – bán ra 2.759.100 VND – Chênh lệch 47.300 VND
1.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 1.000 USD chợ đen có giá mua vào 27.118.000 VND – bán ra 27.591.000 VND – Chênh lệch 473.000 VND
10.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 10.000 USD chợ đen có giá mua vào 271.180.000 VND – bán ra 275.910.000 VND – Chênh lệch 4.730.000 VND
Bảng giá được cung cấp bởi Hà Trung & Cửa hàng vàng tư nhân.
Rạng sáng 14-1, Ngân hàng Nhà nước giữ nguyên tỷ giá trung tâm giữa đồng Việt Nam và USD ở mức 25.129 đồng. Trong khi đó, trên thị trường quốc tế, đồng USD phục hồi trở lại khi số liệu lạm phát Mỹ được công bố phù hợp với kỳ vọng, giúp đồng bạc xanh lấy lại một phần sức mạnh sau giai đoạn suy yếu trước đó.
Chỉ số US Dollar Index (DXY), đo lường biến động của USD so với rổ 6 đồng tiền chủ chốt gồm EUR, JPY, GBP, CAD, SEK và CHF, tăng 0,31% lên mức 99,17. Diễn biến này phản ánh tâm lý thị trường đang thận trọng hơn trước triển vọng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Trong phiên giao dịch ngày thứ Ba, đồng USD tăng giá khi báo cáo chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ cho thấy lạm phát nhìn chung phù hợp với dự báo của giới phân tích. CPI toàn phần tăng 0,3% trong tháng, đưa mức tăng theo năm lên 2,7%, trong khi CPI lõi tăng 0,2% trong tháng 12, tương ứng mức tăng 2,6% so với cùng kỳ năm trước.
Dữ liệu này cho thấy áp lực giá cả tại Mỹ vẫn tồn tại nhưng không vượt ngoài kiểm soát, khiến thị trường tiếp tục cân nhắc khả năng Fed sẽ cắt giảm lãi suất trong thời gian tới. Tuy nhiên, các quan chức Fed vẫn phát đi thông điệp thận trọng, nhấn mạnh cần duy trì mặt bằng lãi suất hiện tại cho đến khi có bằng chứng rõ ràng hơn rằng lạm phát đang quay về mục tiêu 2%.
Theo đánh giá của giới phân tích ngoại hối, phản ứng của thị trường cho thấy nhà đầu tư đã phần nào “đón trước” kịch bản CPI có thể cao hơn. Điều này khiến các đồng tiền nhạy cảm với rủi ro như đô la Úc tăng giá, trong khi USD chỉ tăng ở mức vừa phải.
Trên thị trường tiền tệ quốc tế, đồng EUR giảm 0,17% xuống còn 1,1647 USD/EUR, trong khi đồng bảng Anh giảm 0,23% xuống 1,3428 USD. Đồng yên Nhật tiếp tục chịu áp lực lớn, giảm 0,6% xuống 159,11 yên/USD – mức yếu nhất kể từ tháng 7-2024.
Đà suy yếu của JPY xuất phát từ lo ngại về khả năng nới lỏng chính sách tài khóa và tiền tệ tại Nhật Bản, cũng như những yếu tố chính trị nội bộ. Sự biến động mạnh của đồng yên khiến thị trường theo dõi sát khả năng chính quyền Nhật Bản sẽ can thiệp để ổn định tỷ giá.
Ngoài yếu tố kinh tế, thị trường còn chịu tác động từ các rủi ro địa chính trị và những vấn đề xoay quanh tính độc lập của Fed, trong bối cảnh nhiệm kỳ của Chủ tịch Fed Jerome Powell sắp kết thúc.
Tại thị trường trong nước, tỷ giá USD nhìn chung ổn định theo điều hành của Ngân hàng Nhà nước.
Tỷ giá trung tâm: 25.129 đồng/USD
Tỷ giá USD tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước:
| Hình thức | Mức giá (đồng/USD) |
|---|---|
| Mua vào | 23.923 |
| Bán ra | 26.335 |
Tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào (đồng) | Bán ra (đồng) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 26.055 | 26.385 |
| VietinBank | 25.920 | 26.385 |
| BIDV | 26.085 | 26.385 |
Tỷ giá EUR tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước:
| Hình thức | Mức giá (đồng/EUR) |
|---|---|
| Mua vào | 27.840 |
| Bán ra | 30.771 |
Tỷ giá EUR tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào (đồng) | Bán ra (đồng) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 29.881 | 31.456 |
| VietinBank | 29.750 | 31.470 |
| BIDV | 30.177 | 31.440 |
Tỷ giá JPY tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước:
| Hình thức | Mức giá (đồng/JPY) |
|---|---|
| Mua vào | 151 |
| Bán ra | 167 |
Tỷ giá yên Nhật tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào (đồng) | Bán ra (đồng) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 159,69 | 169,83 |
| VietinBank | 159,79 | 171,29 |
| BIDV | 162,12 | 169,71 |
Diễn biến ngày 14-1 cho thấy USD đang phục hồi trong ngắn hạn nhờ dữ liệu lạm phát Mỹ không quá tiêu cực, song xu hướng trung hạn vẫn phụ thuộc lớn vào định hướng chính sách của Fed. Trong nước, tỷ giá tiếp tục được kiểm soát ổn định, phản ánh dư địa điều hành linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước trước biến động từ thị trường quốc tế.