Tuần qua, USD/VND chợ đen dao động từ dao động từ 27.196 VND đến 27.695 VND.
Giá trung bình đạt 27.450 VND, tăng 12 VND (0,05%) so với đầu kỳ.
Xem thêm các loại tỷ giá chợ đen khác:
USD/VND Chợ Đen
USD/VND
Nguồn Tygiachoden.com cập nhật từ thị trường chợ đen
| Loại giá | Chợ đen (VND) | Ngân hàng tốt nhất (VND) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | 27.209 |
HSBC
26.255
|
-954 VND (-3,51%) |
| Mua chuyển khoản | 27.209 |
HSBC
26.255
|
-954 VND (-3,51%) |
| Bán ra | 27.683 |
SCB
24.730
|
-2.953 VND (-10,67%) |
Dấu + nghĩa là giá ngân hàng cao hơn chợ đen (cùng loại). Dữ liệu cập nhật: 2025-11-30.
1 USD/VND hôm nay chợ đen giá bao nhiêu?
Trả lời: 1 USD chợ đen có giá mua vào 27.209 VND – bán ra 27.683 VND – Chênh lệch 474 VND
100 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 100 USD chợ đen có giá mua vào 2.720.900 VND – bán ra 2.768.300 VND – Chênh lệch 47.400 VND
1.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 1.000 USD chợ đen có giá mua vào 27.209.000 VND – bán ra 27.683.000 VND – Chênh lệch 474.000 VND
10.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 10.000 USD chợ đen có giá mua vào 272.090.000 VND – bán ra 276.830.000 VND – Chênh lệch 4.740.000 VND
Rạng sáng 30-11, Ngân hàng Nhà nước giữ nguyên tỷ giá trung tâm ở mức 25.155 VND/USD. Quyết định này diễn ra trong bối cảnh đồng USD trên thị trường quốc tế vừa trải qua tuần suy yếu mạnh nhất kể từ tháng 7.
Chỉ số USD Index (DXY), đo lường sức mạnh đồng bạc xanh so với rổ 6 đồng tiền chủ chốt, giảm 0,70% trong tuần xuống 99,48 điểm. Đây là mức giảm thể hiện tâm lý thận trọng của giới đầu tư trước khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ sớm chuyển hướng sang chu kỳ cắt giảm lãi suất.
USD/VND trên thị trường tự do tuần qua dao động trong vùng 27.196 – 27.695 VND.
Giá trung bình đạt 27.450 VND, tăng 12 đồng (tương đương 0,05%) so với đầu tuần, cho thấy mức biến động hẹp và tương đối ổn định.
Tuần qua, đồng USD liên tục biến động khi các dữ liệu kinh tế Mỹ cho thấy dấu hiệu yếu đi, trong khi nhiều quan chức Fed đưa ra phát biểu mềm mỏng hơn. Những yếu tố này đã củng cố kỳ vọng rằng Fed có thể giảm lãi suất ngay trong tháng 12, gây áp lực mạnh lên USD.
Ngày 25-11, USD mở đầu tuần trong trạng thái suy yếu nhẹ. Các thông điệp ôn hòa từ Fed làm giảm kỳ vọng duy trì lãi suất cao kéo dài, khiến nhà đầu tư bắt đầu điều chỉnh vị thế. Trong phiên, USD giảm so với EUR và CHF nhưng lại tăng nhẹ trước JPY, do thị trường tin rằng nguy cơ Bộ Tài chính Nhật Bản can thiệp đang giảm dần.
Áp lực bán USD rõ rệt hơn khi doanh số bán lẻ và chỉ số giá sản xuất của Mỹ giảm mạnh hơn dự báo. Thông tin xuất hiện ngay trước kỳ nghỉ lễ khiến thị trường tin rằng Fed có đủ cơ sở để nới lỏng chính sách sớm hơn. USD suy yếu trên diện rộng khi dòng tiền hướng sang các đồng tiền có triển vọng chính sách khác biệt.
Đến ngày 27-11, USD tiếp tục giảm khi công cụ CME FedWatch ghi nhận tới 85% khả năng Fed sẽ hạ lãi suất 25 điểm cơ bản trong cuộc họp tháng 12. Ở chiều ngược lại, yen Nhật phục hồi nhẹ nhờ các phát biểu cứng rắn hơn từ Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ), làm dấy lên kỳ vọng Tokyo có thể nâng lãi suất.
Ngày 28-11, đồng bạc xanh giảm sâu hơn trong bối cảnh thị trường Mỹ có thanh khoản thấp vì tuần Lễ Tạ ơn. Mặc dù khối lượng giao dịch thấp, biến động lại tăng mạnh. Đồng NZD nằm trong nhóm tăng giá nhiều nhất nhờ sự phân kỳ chính sách tiền tệ so với Mỹ.
Ngày 29-11, USD chính thức ghi nhận tuần giảm sâu nhất kể từ tháng 7. Tác động cộng hưởng từ các phát biểu ôn hòa của Fed và dữ liệu kinh tế yếu khiến kỳ vọng giảm lãi suất được củng cố mạnh. USD mất ưu thế so với nhiều đồng tiền chủ chốt, cho thấy tâm lý thị trường đang nghiêng về khả năng Fed sớm nới lỏng.
Nhìn tổng thể, tuần qua đánh dấu sự chuyển dịch rõ rệt trong quan điểm của nhà đầu tư về triển vọng chính sách tiền tệ của Mỹ. USD từ trạng thái suy yếu nhẹ đầu tuần đã nhanh chóng giảm sâu hơn khi hàng loạt tín hiệu hỗ trợ kỳ vọng cắt giảm lãi suất xuất hiện.
Tại thị trường Việt Nam, tỷ giá USD mở cửa sáng 30-11 ổn định theo xu hướng chung.
Ngân hàng Nhà nước giữ nguyên tỷ giá trung tâm ở mức 25.155 VND/USD.
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 26.132 | 26.412 |
| Vietinbank | 25.993 | 26.412 |
| BIDV | 26.192 | 26.412 |
| Đơn vị | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Sở giao dịch NHNN | 27.711 | 30.628 |
| Vietcombank | 29.733 | 31.300 |
| Vietinbank | 29.728 | 31.448 |
| BIDV | 30.185 | 31.355 |
| Đơn vị | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Sở giao dịch NHNN | 153 | 169 |
| Vietcombank | 162,80 | 173,14 |
| Vietinbank | 163,38 | 174,88 |
| BIDV | 165,66 | 172,91 |