Tuần qua, USD/VND chợ đen dao động từ dao động từ 26.801 VND đến 27.505 VND.
Giá trung bình đạt 27.110 VND, tăng 137 VND (0,51%) so với đầu kỳ.
Xem thêm các loại tỷ giá chợ đen khác:
USD/VND Chợ Đen
USD/VND
Nguồn Tygiachoden.com cập nhật từ thị trường chợ đen
| Loại giá | Chợ đen (VND) | Ngân hàng tốt nhất (VND) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | 26.909 |
VIB
26.080
|
-829 VND (-3,08%) |
| Mua chuyển khoản | 26.909 |
VIB
26.140
|
-769 VND (-2,86%) |
| Bán ra | 27.379 |
SCB
24.730
|
-2.649 VND (-9,68%) |
Dấu + nghĩa là giá ngân hàng cao hơn chợ đen (cùng loại). Dữ liệu cập nhật: 2026-02-26.
1 USD/VND hôm nay chợ đen giá bao nhiêu?
Trả lời: 1 USD chợ đen có giá mua vào 26.909 VND – bán ra 27.379 VND – Chênh lệch 470 VND
100 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 100 USD chợ đen có giá mua vào 2.690.900 VND – bán ra 2.737.900 VND – Chênh lệch 47.000 VND
1.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 1.000 USD chợ đen có giá mua vào 26.909.000 VND – bán ra 27.379.000 VND – Chênh lệch 470.000 VND
10.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 10.000 USD chợ đen có giá mua vào 269.090.000 VND – bán ra 273.790.000 VND – Chênh lệch 4.700.000 VND
Bảng giá được cung cấp bởi Hà Trung & Cửa hàng vàng tư nhân.
Rạng sáng 26-2, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm của VND với USD tăng 4 đồng, lên mức 25.057 đồng. Trong khi đó, trên thị trường quốc tế, chỉ số US Dollar Index (DXY) giảm 0,17% xuống 97,67 điểm, cho thấy đồng USD đang điều chỉnh nhẹ sau chuỗi biến động liên quan đến chính sách tiền tệ và thương mại toàn cầu.
Diễn biến này phản ánh trạng thái thận trọng của giới đầu tư khi đánh giá lại triển vọng lãi suất, tăng trưởng và các yếu tố rủi ro địa chính trị.
Đồng yên Nhật giảm 0,36% so với USD, xuống 156,44 yên/USD, chạm mức thấp nhất trong hai tuần. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc Chính phủ Nhật Bản bổ nhiệm thêm các thành viên có quan điểm ủng hộ chính sách kích thích kinh tế vào hội đồng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ).
Thông tin Thủ tướng Sanae Takaichi tỏ ra dè dặt với việc tiếp tục nâng lãi suất càng làm gia tăng nghi ngờ về tốc độ thắt chặt chính sách. Điều này tạo áp lực lên JPY trong ngắn hạn, dù về dài hạn nhiều chuyên gia vẫn nhận định Nhật Bản đang thoát khỏi giảm phát mang tính cấu trúc – yếu tố có thể hỗ trợ lợi suất trái phiếu chính phủ và đồng yên.
Đồng EUR tăng 0,3% lên 1,1806 USD, trong bối cảnh thị trường chờ đợi thêm tín hiệu định hướng mới. Đồng đô la Australia (AUD) tăng mạnh 0,96% lên 0,7123 USD sau khi dữ liệu lạm phát tháng Một cao hơn dự kiến, làm gia tăng kỳ vọng Ngân hàng Trung ương Australia duy trì lập trường chính sách thắt chặt.
Ở chiều ngược lại, USD đang chịu tác động từ bất định thương mại sau khi Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ các biện pháp thuế khẩn cấp trước đó. Chính quyền Mỹ sau đó kích hoạt cơ chế “Section 122”, cho phép áp thuế tạm thời tối đa 15% trong vòng 150 ngày nếu chưa được Quốc hội phê chuẩn gia hạn.
Theo giới phân tích, các yếu tố này có thể khiến USD chủ yếu dao động trong biên độ hẹp trong năm nay, thay vì hình thành xu hướng tăng hoặc giảm mạnh.
Tỷ giá trung tâm: 25.057 đồng/USD
Sở giao dịch NHNN: Mua vào 23.855 đồng – Bán ra 26.259 đồng
Bảng tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 25.899 | 26.309 |
| Vietinbank | 25.740 | 26.280 |
| BIDV | 25.989 | 26.309 |
Chênh lệch mua – bán (spread) dao động quanh 380–540 đồng, phản ánh mức độ linh hoạt của các ngân hàng thương mại trong bối cảnh USD quốc tế điều chỉnh nhẹ.
Sở giao dịch NHNN: Mua vào 28.039 đồng – Bán ra 30.990 đồng
Bảng tỷ giá EUR tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 30.042 | 31.627 |
| Vietinbank | 29.916 | 31.636 |
| BIDV | 30.369 | 31.669 |
EUR duy trì xu hướng tăng nhẹ theo diễn biến quốc tế, trong khi mức chênh lệch giá tại các ngân hàng vẫn được kiểm soát trong biên độ ổn định.
Sở giao dịch NHNN: Mua vào 153 đồng – Bán ra 169 đồng
Bảng tỷ giá JPY tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 161,90 | 172,18 |
| Vietinbank | 161,26 | 172,76 |
| BIDV | 164,85 | 172,71 |
Diễn biến JPY trong nước phản ánh sát xu hướng quốc tế, khi đồng yên chịu áp lực điều chỉnh do kỳ vọng BOJ chưa vội thắt chặt chính sách.
Trong ngắn hạn, USD đang chịu tác động đan xen từ ba yếu tố chính: triển vọng chính sách tiền tệ của Fed, động thái của BOJ và bất định thương mại từ Mỹ. Chỉ số DXY suy giảm cho thấy động lực tăng giá của USD đang tạm thời suy yếu, tuy nhiên nền kinh tế Mỹ vẫn duy trì khả năng chống chịu tốt.
Nếu Fed tiếp tục duy trì lập trường thận trọng và dữ liệu kinh tế Mỹ ổn định, USD nhiều khả năng sẽ vận động trong biên độ hẹp thay vì hình thành xu hướng giảm sâu. Nhà đầu tư và doanh nghiệp có nhu cầu phòng ngừa rủi ro tỷ giá nên theo dõi sát các tín hiệu chính sách và biến động lợi suất trái phiếu Mỹ trong thời gian tới.