Tuần qua, USD/VND chợ đen dao động từ dao động từ 26.801 VND đến 27.426 VND.
Giá trung bình đạt 27.057 VND, tăng 156 VND (0,58%) so với đầu kỳ.
Xem thêm các loại tỷ giá chợ đen khác:
USD/VND Chợ Đen
USD/VND
Nguồn Tygiachoden.com cập nhật từ thị trường chợ đen
| Loại giá | Chợ đen (VND) | Ngân hàng tốt nhất (VND) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | 27.033 |
VIB
26.080
|
-953 VND (-3,53%) |
| Mua chuyển khoản | 27.033 |
VIB
26.140
|
-893 VND (-3,30%) |
| Bán ra | 27.505 |
SCB
24.730
|
-2.775 VND (-10,09%) |
Dấu + nghĩa là giá ngân hàng cao hơn chợ đen (cùng loại). Dữ liệu cập nhật: 2026-02-24.
1 USD/VND hôm nay chợ đen giá bao nhiêu?
Trả lời: 1 USD chợ đen có giá mua vào 27.033 VND – bán ra 27.505 VND – Chênh lệch 472 VND
100 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 100 USD chợ đen có giá mua vào 2.703.300 VND – bán ra 2.750.500 VND – Chênh lệch 47.200 VND
1.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 1.000 USD chợ đen có giá mua vào 27.033.000 VND – bán ra 27.505.000 VND – Chênh lệch 472.000 VND
10.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 10.000 USD chợ đen có giá mua vào 270.330.000 VND – bán ra 275.050.000 VND – Chênh lệch 4.720.000 VND
Bảng giá được cung cấp bởi Hà Trung & Cửa hàng vàng tư nhân.
Rạng sáng 24-2, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm ở mức 25.051 đồng/USD, tăng 2 đồng so với phiên trước. Trong khi đó, trên thị trường quốc tế, chỉ số US Dollar Index (DXY) giảm 0,07% xuống 97,71 điểm, phản ánh xu hướng suy yếu của đồng bạc xanh trong phiên đầu tuần.
Diễn biến này cho thấy thị trường ngoại hối toàn cầu đang bước vào giai đoạn nhạy cảm khi nhà đầu tư đồng thời chiết khấu rủi ro thuế quan của Mỹ và triển vọng chính sách lãi suất của Fed.
Đồng USD suy yếu sau khi Tòa án Tối cao Mỹ giữ nguyên phán quyết bác bỏ các mức thuế trước đó được áp đặt dựa trên đạo luật tình trạng khẩn cấp năm 1977. Thông tin này làm gia tăng mức độ bất định chính sách – yếu tố thường tác động trực tiếp đến biến động (volatility) trên thị trường tiền tệ.
Tổng thống Donald Trump tuyên bố sẽ tìm biện pháp thay thế, bao gồm khả năng nâng mức thuế tạm thời từ 10% lên 15% theo cơ chế Section 122. Tuy nhiên, cơ chế này chỉ có hiệu lực tối đa 150 ngày nếu không được Quốc hội phê chuẩn gia hạn. Điều này khiến thị trường khó định giá chính xác tác động trung hạn đối với cán cân thương mại và dòng vốn.
Ngoài yếu tố thuế quan, căng thẳng với Iran và tiến trình đàm phán hạt nhân cũng là biến số địa chính trị đáng chú ý, có thể ảnh hưởng đến nhu cầu trú ẩn vào USD.
Giới phân tích đang chia thành hai luồng quan điểm. Một mặt, thuế quan cao hơn có thể làm gia tăng lạm phát, buộc Fed duy trì lãi suất ở mức cao lâu hơn – yếu tố hỗ trợ đồng USD. Mặt khác, bất định gia tăng có thể thúc đẩy xu hướng “phi đô la hóa” (de-dollarization), làm giảm vai trò dự trữ của USD trong thương mại quốc tế.
Hiện tại, thị trường dự báo Fed sẽ giữ nguyên lãi suất ít nhất đến tháng 6. Thống đốc Fed Christopher Waller để ngỏ khả năng duy trì lãi suất trong cuộc họp tháng 3 nếu dữ liệu việc làm cải thiện. Điều này cho thấy chính sách tiền tệ vẫn phụ thuộc lớn vào dữ liệu kinh tế (data-dependent).
Sự phục hồi của EUR và JPY cho thấy dòng tiền đang tái phân bổ khỏi USD trong bối cảnh chỉ số DXY lùi sâu về dưới mốc 98 điểm.
Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm: 25.051 đồng/USD.
Tỷ giá USD tại Sở giao dịch NHNN
| Đơn vị | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) |
|---|---|---|
| NHNN | 23.849 | 26.253 |
Tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 25.880 | 26.290 |
| Vietinbank | 25.755 | 26.295 |
| BIDV | 25.840 | 26.220 |
Biên độ chênh lệch mua – bán (spread) dao động quanh 400–540 đồng, phản ánh thanh khoản ổn định và nhu cầu ngoại tệ trong nước không biến động mạnh.
Tại Sở giao dịch NHNN
| Đơn vị | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) |
|---|---|---|
| NHNN | 28.135 | 31.096 |
Tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 30.032 | 31.616 |
| Vietinbank | 29.952 | 31.672 |
| BIDV | 30.277 | 31.647 |
Tại Sở giao dịch NHNN
| Đơn vị | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) |
|---|---|---|
| NHNN | 154 | 171 |
Tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 162,78 | 173,12 |
| Vietinbank | 163,73 | 175,23 |
| BIDV | 164,91 | 173,18 |
Trong ngắn hạn, USD chịu áp lực từ rủi ro chính sách và yếu tố địa chính trị, trong khi Fed chưa phát tín hiệu nới lỏng rõ ràng. Nếu DXY tiếp tục duy trì dưới mốc 98 điểm, khả năng USD còn chịu thêm sức ép điều chỉnh.
Tại thị trường trong nước, tỷ giá USD/VND vẫn được điều hành trong biên độ ổn định nhờ chính sách linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước và nguồn cung ngoại tệ dồi dào từ cán cân thương mại. Tuy nhiên, biến động quốc tế có thể tác động đến tâm lý thị trường trong các phiên tới.