Tuần qua, USD/VND chợ đen dao động từ dao động từ 26.770 VND đến 27.441 VND.
Giá trung bình đạt 27.072 VND, giảm -119 VND (-0,44%) so với đầu kỳ.
Xem thêm các loại tỷ giá chợ đen khác:
USD/VND Chợ Đen
USD/VND
Nguồn Tygiachoden.com cập nhật từ thị trường chợ đen
| Loại giá | Chợ đen (VND) | Ngân hàng tốt nhất (VND) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | 26.834 |
VIB
26.080
|
-754 VND (-2,81%) |
| Mua chuyển khoản | 26.834 |
VIB
26.140
|
-694 VND (-2,59%) |
| Bán ra | 27.302 |
SCB
24.730
|
-2.572 VND (-9,42%) |
Dấu + nghĩa là giá ngân hàng cao hơn chợ đen (cùng loại). Dữ liệu cập nhật: 2026-02-03.
1 USD/VND hôm nay chợ đen giá bao nhiêu?
Trả lời: 1 USD chợ đen có giá mua vào 26.834 VND – bán ra 27.302 VND – Chênh lệch 468 VND
100 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 100 USD chợ đen có giá mua vào 2.683.400 VND – bán ra 2.730.200 VND – Chênh lệch 46.800 VND
1.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 1.000 USD chợ đen có giá mua vào 26.834.000 VND – bán ra 27.302.000 VND – Chênh lệch 468.000 VND
10.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 10.000 USD chợ đen có giá mua vào 268.340.000 VND – bán ra 273.020.000 VND – Chênh lệch 4.680.000 VND
Bảng giá được cung cấp bởi Hà Trung & Cửa hàng vàng tư nhân.
Rạng sáng ngày 3-2, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm giữa đồng Việt Nam và USD giảm 10 đồng so với phiên trước, xuống mức 25.064 đồng. Trái ngược với diễn biến trong nước, đồng USD trên thị trường quốc tế tăng mạnh khi dòng tiền tìm đến tài sản an toàn và kỳ vọng chính sách tiền tệ của Fed có xu hướng thận trọng hơn.
Chỉ số US Dollar Index (DXY), thước đo sức mạnh của đồng bạc xanh so với rổ 6 đồng tiền chủ chốt gồm EUR, JPY, GBP, CAD, SEK và CHF, tăng 0,64%, lên mức 97,62 điểm.
Đồng USD tăng giá mạnh trong phiên giao dịch đầu tuần khi làn sóng bán tháo trên thị trường kim loại quý thúc đẩy nhu cầu trú ẩn an toàn. Bên cạnh đó, nhà đầu tư đang đánh giá lại triển vọng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) dưới sự lãnh đạo tiềm năng của ông Kevin Warsh.
Đà tăng của USD được củng cố sau khi dữ liệu sản xuất của Mỹ cho thấy lĩnh vực này quay trở lại tăng trưởng trong tháng 1, bất chấp áp lực chi phí nguyên vật liệu gia tăng do các biện pháp thuế quan. Trong khi đó, thông tin về việc chính phủ Mỹ đóng cửa một phần, khiến báo cáo việc làm tháng 1 bị trì hoãn, không gây nhiều tác động tiêu cực lên đồng bạc xanh.
Theo giới phân tích, việc Tổng thống Mỹ đề cử ông Kevin Warsh làm Chủ tịch Fed tiếp theo khiến thị trường điều chỉnh kỳ vọng lãi suất. Ông Warsh được đánh giá là ít thiên về cắt giảm lãi suất nhanh và mạnh, khiến USD duy trì lợi thế so với các đồng tiền khác. Khả năng Fed cắt giảm lãi suất hai lần trong năm nay vẫn được giữ nguyên, song động thái đầu tiên nhiều khả năng chỉ diễn ra sau tháng 6.
Trên thị trường tiền tệ quốc tế, đồng EUR giảm 0,53% xuống 1,1788 USD, tiếp tục rời xa mốc tâm lý 1,20 USD. Đồng bảng Anh giảm 0,19% xuống còn 1,3661 USD trong bối cảnh Ngân hàng Trung ương châu Âu và Ngân hàng Trung ương Anh được kỳ vọng giữ nguyên lãi suất trong các cuộc họp chính sách sắp tới.
So với đồng yên Nhật, USD tăng 0,57% lên 155,64 yên/USD. Đồng yên suy yếu trở lại khi thị trường kỳ vọng chính trường Nhật Bản ủng hộ quan điểm duy trì đồng nội tệ yếu nhằm hỗ trợ xuất khẩu, dù điều này đi ngược nỗ lực ổn định tỷ giá của Bộ Tài chính Nhật Bản.
Trên thị trường trong nước, tỷ giá USD tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước tiếp tục điều chỉnh giảm ở cả hai chiều mua – bán.
Tỷ giá USD tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước
| Loại giao dịch | Mức giá (đồng/USD) |
|---|---|
| Mua vào | 23.861 |
| Bán ra | 26.267 |
Tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào (đồng) | Bán ra (đồng) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 25.790 | 26.180 |
| Vietinbank | 25.660 | 26.200 |
| BIDV | 25.820 | 26.180 |
Tỷ giá EUR tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước giảm theo xu hướng chung của thị trường quốc tế.
Tỷ giá EUR tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước
| Loại giao dịch | Mức giá (đồng/EUR) |
|---|---|
| Mua vào | 28.242 |
| Bán ra | 31.215 |
Tỷ giá EUR tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào (đồng) | Bán ra (đồng) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 30.033 | 31.617 |
| Vietinbank | 30.019 | 31.739 |
| BIDV | 30.330 | 31.679 |
Tỷ giá yên Nhật tiếp tục xu hướng giảm nhẹ tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước.
Tỷ giá yên Nhật tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước
| Loại giao dịch | Mức giá (đồng/JPY) |
|---|---|
| Mua vào | 153 |
| Bán ra | 170 |
Tỷ giá yên Nhật tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào (đồng) | Bán ra (đồng) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 162,18 | 172,49 |
| Vietinbank | 162,60 | 174,10 |
| BIDV | 164,45 | 172,57 |
Diễn biến ngày 3-2 cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa thị trường quốc tế và trong nước. Trong khi USD được hỗ trợ mạnh bởi yếu tố trú ẩn và kỳ vọng chính sách Fed thận trọng hơn, tỷ giá trong nước vẫn chịu sự điều tiết của Ngân hàng Nhà nước nhằm ổn định thị trường. Xu hướng ngắn hạn của USD nhiều khả năng tiếp tục phụ thuộc vào dữ liệu kinh tế Mỹ và tín hiệu chính sách tiền tệ từ Fed trong các tháng tới.