Tuần qua, USD/VND chợ đen dao động từ dao động từ 27.090 VND đến 27.615 VND.
Giá trung bình đạt 27.363 VND, tăng 52 VND (0,19%) so với đầu kỳ.
Xem thêm các loại tỷ giá chợ đen khác:
USD/VND Chợ Đen
USD/VND
Nguồn Tygiachoden.com cập nhật từ thị trường chợ đen
| Loại giá | Chợ đen (VND) | Ngân hàng tốt nhất (VND) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | 27.152 |
Sacombank
26.180
|
-972 VND (-3,58%) |
| Mua chuyển khoản | 27.152 |
Sacombank
26.180
|
-972 VND (-3,58%) |
| Bán ra | 27.626 |
SCB
24.730
|
-2.896 VND (-10,48%) |
Dấu + nghĩa là giá ngân hàng cao hơn chợ đen (cùng loại). Dữ liệu cập nhật: 2026-03-18.
1 USD/VND hôm nay chợ đen giá bao nhiêu?
Trả lời: 1 USD chợ đen có giá mua vào 27.152 VND – bán ra 27.626 VND – Chênh lệch 474 VND
100 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 100 USD chợ đen có giá mua vào 2.715.200 VND – bán ra 2.762.600 VND – Chênh lệch 47.400 VND
1.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 1.000 USD chợ đen có giá mua vào 27.152.000 VND – bán ra 27.626.000 VND – Chênh lệch 474.000 VND
10.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 10.000 USD chợ đen có giá mua vào 271.520.000 VND – bán ra 276.260.000 VND – Chênh lệch 4.740.000 VND
Bảng giá được cung cấp bởi Hà Trung & Cửa hàng vàng tư nhân.
Tỷ giá USD hôm nay ghi nhận xu hướng giảm trên thị trường quốc tế khi giới đầu tư điều chỉnh vị thế trước loạt cuộc họp chính sách tiền tệ quan trọng của các ngân hàng trung ương lớn. Trong nước, Ngân hàng Nhà nước giữ nguyên tỷ giá trung tâm ở mức 25.068 đồng/USD, cho thấy thị trường ngoại hối trong nước vẫn duy trì trạng thái ổn định.
Trên thị trường quốc tế, chỉ số US Dollar Index (DXY) – thước đo sức mạnh của đồng USD so với rổ 6 đồng tiền chủ chốt gồm EUR, JPY, GBP, CAD, SEK và CHF – giảm 0,15% xuống 99,57 điểm. Đây là phiên giảm thứ hai liên tiếp của đồng bạc xanh sau giai đoạn tăng mạnh trước đó.
Đồng USD suy yếu trong bối cảnh thị trường bước vào tuần quan trọng với các quyết định chính sách tiền tệ từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ).
Phần lớn giới phân tích dự báo các ngân hàng trung ương sẽ giữ nguyên lãi suất trong kỳ họp lần này. Tuy nhiên, các nhà giao dịch đặc biệt chú ý tới thông điệp liên quan đến lạm phát, tăng trưởng kinh tế và triển vọng chính sách trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông vẫn chưa hạ nhiệt.
Trước đó, đồng USD từng tăng lên mức cao nhất trong vòng 10 tháng nhờ nhu cầu trú ẩn an toàn khi xung đột tại Trung Đông leo thang và giá dầu tăng mạnh. Tuy nhiên, khi thị trường bước vào giai đoạn chờ đợi quyết định chính sách, nhiều nhà đầu tư đã thực hiện điều chỉnh vị thế, khiến USD suy yếu trở lại.
Giá dầu Brent tiếp tục duy trì trên ngưỡng 100 USD/thùng do lo ngại gián đoạn nguồn cung tại khu vực Trung Đông, đặc biệt là khi hoạt động vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz bị ảnh hưởng.
Tính từ tháng 2 đến nay, giá dầu đã tăng hơn 40%, chốt phiên gần nhất tăng thêm 3,2% lên 103,42 USD/thùng. Những biến động này làm gia tăng lo ngại lạm phát toàn cầu có thể quay trở lại, từ đó khiến các ngân hàng trung ương phải duy trì lập trường thận trọng hơn trong việc nới lỏng chính sách tiền tệ.
Các nhà phân tích của Macquarie Group cho rằng Fed có thể tiếp tục giữ quan điểm “diều hâu”, đồng thời phát tín hiệu rằng chu kỳ tạm dừng cắt giảm lãi suất có thể kéo dài nếu áp lực lạm phát từ giá năng lượng gia tăng.
Trong phiên giao dịch gần nhất, đồng USD giảm 0,40% so với franc Thụy Sĩ, xuống mức 0,7846 CHF/USD. Đồng EUR tăng 0,31% lên 1,15403 USD sau khi từng chạm mức thấp nhất kể từ tháng 8-2025 trong phiên trước.
Đồng đô la Úc cũng ghi nhận mức tăng 0,46%, lên 0,71040 USD. Trong khi đó, đồng yên Nhật gần như đi ngang khi tăng nhẹ 0,01%, giao dịch quanh mức 159 yên/USD.
Theo ông Marc Chandler, Giám đốc chiến lược thị trường tại Bannockburn Global Forex, diễn biến hiện tại phần lớn phản ánh hoạt động điều chỉnh vị thế của nhà đầu tư trước các sự kiện chính sách lớn. Ông cho rằng cần chờ tín hiệu rõ ràng hơn từ Fed để xác định xu hướng tiếp theo của đồng USD.
Trong nước, tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố giữ nguyên ở mức 25.068 đồng/USD.
Bảng tỷ giá USD tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước:
| Đơn vị | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Sở giao dịch NHNN | 23.865 đồng | 26.271 đồng |
Bảng tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 26.051 đồng | 26.321 đồng |
| VietinBank | 25.928 đồng | 26.321 đồng |
| BIDV | 26.081 đồng | 26.321 đồng |
Bảng tỷ giá EUR tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước:
| Đơn vị | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Sở giao dịch NHNN | 27.364 đồng | 30.245 đồng |
Bảng tỷ giá EUR tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 29.439 đồng | 30.991 đồng |
| VietinBank | 29.386 đồng | 31.106 đồng |
| BIDV | 29.632 đồng | 30.909 đồng |
Bảng tỷ giá JPY tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước:
| Đơn vị | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Sở giao dịch NHNN | 149 đồng | 165 đồng |
Bảng tỷ giá JPY tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 159,28 đồng | 169,39 đồng |
| VietinBank | 159,71 đồng | 171,21 đồng |
| BIDV | 160,26 đồng | 169,35 đồng |
Diễn biến ngày 18-3 cho thấy thị trường ngoại hối toàn cầu đang bước vào giai đoạn nhạy cảm khi nhiều yếu tố vĩ mô cùng tác động tới tỷ giá. Sự kết hợp giữa căng thẳng địa chính trị, biến động giá năng lượng và triển vọng chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn sẽ tiếp tục là những yếu tố chính định hình xu hướng của đồng USD trong thời gian tới.