Tuần qua, USD/VND chợ đen dao động từ dao động từ 26.801 VND đến 27.505 VND.
Giá trung bình đạt 27.137 VND, tăng 78 VND (0,29%) so với đầu kỳ.
Xem thêm các loại tỷ giá chợ đen khác:
USD/VND Chợ Đen
USD/VND
Nguồn Tygiachoden.com cập nhật từ thị trường chợ đen
| Loại giá | Chợ đen (VND) | Ngân hàng tốt nhất (VND) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | 26.878 |
VIB
26.080
|
-798 VND (-2,97%) |
| Mua chuyển khoản | 26.878 |
VIB
26.140
|
-738 VND (-2,75%) |
| Bán ra | 27.347 |
SCB
24.730
|
-2.617 VND (-9,57%) |
Dấu + nghĩa là giá ngân hàng cao hơn chợ đen (cùng loại). Dữ liệu cập nhật: 2026-02-28.
1 USD/VND hôm nay chợ đen giá bao nhiêu?
Trả lời: 1 USD chợ đen có giá mua vào 26.878 VND – bán ra 27.347 VND – Chênh lệch 469 VND
100 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 100 USD chợ đen có giá mua vào 2.687.800 VND – bán ra 2.734.700 VND – Chênh lệch 46.900 VND
1.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 1.000 USD chợ đen có giá mua vào 26.878.000 VND – bán ra 27.347.000 VND – Chênh lệch 469.000 VND
10.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 10.000 USD chợ đen có giá mua vào 268.780.000 VND – bán ra 273.470.000 VND – Chênh lệch 4.690.000 VND
Bảng giá được cung cấp bởi Hà Trung & Cửa hàng vàng tư nhân.
Rạng sáng 28-2, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm giảm 7 đồng, xuống còn 25.044 đồng/USD. Trong khi đó trên thị trường quốc tế, chỉ số US Dollar Index (DXY) – thước đo sức mạnh đồng USD so với rổ 6 đồng tiền chủ chốt gồm EUR, JPY, GBP, CAD, SEK, CHF – giảm 0,15% xuống 97,64 điểm.
Dù điều chỉnh nhẹ trong phiên cuối tuần, USD vẫn đang hướng tới tháng tăng đầu tiên kể từ tháng 10-2025, phản ánh sự thay đổi kỳ vọng chính sách tiền tệ và diễn biến lạm phát tại Mỹ.
Động lực chính thúc đẩy USD trong tháng đến từ dữ liệu Chỉ số Giá sản xuất (PPI) của Mỹ. PPI tháng 1 tăng 0,5%, cao hơn mức dự báo 0,3% của các nhà kinh tế và tương đương mức tăng của tháng trước. Điều này làm dấy lên lo ngại rằng áp lực lạm phát tại Mỹ vẫn dai dẳng, buộc Fed phải duy trì chính sách tiền tệ thận trọng lâu hơn.
Theo giới phân tích, thị trường đang có tâm lý thận trọng trước triển vọng lạm phát và tăng trưởng năm 2026. Mặc dù một số cấu phần cho thấy áp lực giá có dấu hiệu hạ nhiệt, nhưng lạm phát tổng thể vẫn ở mức đủ cao để khiến Fed chưa thể sớm nới lỏng mạnh tay.
Hiện tại, thị trường định giá Fed có thể cắt giảm khoảng 62 điểm cơ bản từ nay đến cuối năm, nhưng nhiều khả năng lãi suất sẽ được giữ nguyên ít nhất đến tháng 6 nhằm kiểm soát rủi ro lạm phát.
Đồng EUR tăng 0,18% lên 1,1818 USD/EUR trong phiên, tuy nhiên tính chung cả tháng vẫn giảm khoảng 0,25%, đánh dấu tháng suy yếu đầu tiên kể từ tháng 10 năm ngoái.
So với đồng yên Nhật, USD giảm 0,1% xuống 155,95 JPY/USD trong phiên, song vẫn tăng khoảng 0,78% tính chung cả tháng. Điều này cho thấy xu hướng trung hạn của USD vẫn duy trì trạng thái tích cực so với JPY.
Đồng bảng Anh giảm nhẹ 0,02% xuống 1,3478 USD/GBP và dự kiến kết thúc tháng với mức giảm khoảng 1,53%, chấm dứt chuỗi 3 tháng tăng liên tiếp.
Trong khi đó, đồng Nhân dân tệ chững lại sau chuỗi tăng 10 phiên, khi PBOC dỡ bỏ yêu cầu dự trữ rủi ro ngoại hối đối với một số hợp đồng kỳ hạn – động thái được xem là nhằm kiểm soát đà tăng quá nhanh của nội tệ và hỗ trợ cầu USD.
Dưới đây là bảng tổng hợp tỷ giá USD trong nước:
| Đơn vị | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Sở giao dịch NHNN | 23.842 đồng | 26.246 đồng |
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 25.820 đồng | 26.230 đồng |
| Vietinbank | 25.680 đồng | 26.220 đồng |
| BIDV | 25.850 đồng | 26.230 đồng |
| Đơn vị | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Sở giao dịch NHNN | 28.074 đồng | 31.030 đồng |
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 29.925 đồng | 31.503 đồng |
| Vietinbank | 29.875 đồng | 31.595 đồng |
| BIDV | 30.214 đồng | 31.582 đồng |
| Đơn vị | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Sở giao dịch NHNN | 153 đồng | 169 đồng |
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 161,19 đồng | 171,43 đồng |
| Vietinbank | 161,56 đồng | 173,06 đồng |
| BIDV | 163,5 đồng | 171,69 đồng |
Tổng thể, đồng USD dù điều chỉnh nhẹ trong phiên cuối tháng nhưng vẫn duy trì xu hướng phục hồi theo tháng nhờ dữ liệu lạm phát cao hơn kỳ vọng và khả năng Fed duy trì lãi suất cao trong thời gian dài hơn. Tuy nhiên, áp lực từ triển vọng tăng trưởng và thị trường lao động có thể khiến USD biến động mạnh trong các tháng tới.
Trong nước, tỷ giá USD duy trì ổn định trong biên độ cho phép, phản ánh chính sách điều hành linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước nhằm kiểm soát biến động và giữ ổn định thị trường ngoại hối.