Tuần qua, USD/VND chợ đen dao động từ dao động từ 26.801 VND đến 27.269 VND.
Giá trung bình đạt 27.035 VND, tăng 0 VND (0,00%) so với đầu kỳ.
Xem thêm các loại tỷ giá chợ đen khác:
USD/VND Chợ Đen
USD/VND
Nguồn Tygiachoden.com cập nhật từ thị trường chợ đen
| Loại giá | Chợ đen (VND) | Ngân hàng tốt nhất (VND) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | 26.801 |
VIB
26.080
|
-721 VND (-2,69%) |
| Mua chuyển khoản | 26.801 |
VIB
26.140
|
-661 VND (-2,47%) |
| Bán ra | 27.269 |
SCB
24.730
|
-2.539 VND (-9,31%) |
Dấu + nghĩa là giá ngân hàng cao hơn chợ đen (cùng loại). Dữ liệu cập nhật: 2026-02-22.
1 USD/VND hôm nay chợ đen giá bao nhiêu?
Trả lời: 1 USD chợ đen có giá mua vào 26.801 VND – bán ra 27.269 VND – Chênh lệch 468 VND
100 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 100 USD chợ đen có giá mua vào 2.680.100 VND – bán ra 2.726.900 VND – Chênh lệch 46.800 VND
1.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 1.000 USD chợ đen có giá mua vào 26.801.000 VND – bán ra 27.269.000 VND – Chênh lệch 468.000 VND
10.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 10.000 USD chợ đen có giá mua vào 268.010.000 VND – bán ra 272.690.000 VND – Chênh lệch 4.680.000 VND
Bảng giá được cung cấp bởi Hà Trung & Cửa hàng vàng tư nhân.
Rạng sáng 22-2, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm ở mức 25.049 đồng/USD, giữ nguyên so với phiên trước. Trên thị trường quốc tế, chỉ số USD Index (DXY) – thước đo sức mạnh của đồng USD so với rổ 6 đồng tiền chủ chốt – tăng 0,90% trong tuần, lên 97,79 điểm. Diễn biến này cho thấy đồng bạc xanh tiếp tục được hỗ trợ bởi nền tảng kinh tế Mỹ ổn định và kỳ vọng chính sách tiền tệ thắt chặt duy trì lâu hơn.
Trong tuần qua, USD duy trì xu hướng tăng chủ đạo dù có nhịp điều chỉnh kỹ thuật vào cuối tuần. Số liệu thị trường lao động Mỹ tích cực, đặc biệt là số đơn xin trợ cấp thất nghiệp giảm mạnh hơn dự kiến, đã củng cố quan điểm rằng Fed chưa cần nới lỏng chính sách sớm. Điều này khiến xác suất cắt giảm lãi suất trong ngắn hạn giảm xuống, đồng thời đẩy lợi suất trái phiếu Mỹ tăng trở lại.
Chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và các nền kinh tế lớn khác tiếp tục nghiêng về phía USD, tạo lợi thế carry trade và thu hút dòng vốn quay lại các tài sản định giá bằng đồng bạc xanh. Trong bối cảnh nhiều ngân hàng trung ương có xu hướng nới lỏng sớm hơn, USD tiếp tục được xem là tài sản trú ẩn an toàn giữa rủi ro địa chính trị và bất ổn thương mại.
Đến cuối tuần, đồng USD điều chỉnh nhẹ do tâm lý chốt lời và lo ngại xoay quanh chính sách thương mại của Mỹ. Tuy nhiên, giới phân tích đánh giá đây chủ yếu là nhịp điều chỉnh kỹ thuật, chưa đủ tín hiệu đảo chiều xu hướng.
Triển vọng ngắn hạn của USD sẽ phụ thuộc vào các dữ liệu lạm phát (CPI, PCE) và thị trường lao động. Nếu lạm phát còn dai dẳng, Fed có thể duy trì lập trường thận trọng, qua đó tiếp tục hỗ trợ USD. Ngược lại, tín hiệu giảm tốc rõ rệt có thể làm thay đổi kỳ vọng lãi suất và tạo áp lực giảm lên đồng tiền này.
Ngân hàng Nhà nước giữ nguyên tỷ giá trung tâm ở mức 25.049 đồng/USD. Biên độ giao dịch tại Sở giao dịch NHNN ổn định, phản ánh sự điều tiết linh hoạt trong bối cảnh USD thế giới tăng giá.
Tỷ giá USD tại Sở giao dịch NHNN
| Loại giao dịch | Mức giá (VND/USD) |
|---|---|
| Mua vào | 23.847 |
| Bán ra | 26.251 |
Tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào (VND/USD) | Bán ra (VND/USD) | Chênh lệch (Spread) |
|---|---|---|---|
| Vietcombank | 25.750 | 26.160 | 410 |
| VietinBank | 25.605 | 26.145 | 540 |
| BIDV | 25.790 | 26.170 | 380 |
Biên độ chênh lệch mua – bán (spread) dao động từ 380 – 540 đồng/USD, phản ánh mức độ thanh khoản và chi phí phòng ngừa rủi ro tỷ giá của từng ngân hàng.
EUR duy trì ổn định tại Sở giao dịch NHNN.
Tỷ giá EUR tại Sở giao dịch NHNN
| Loại giao dịch | Mức giá (VND/EUR) |
|---|---|
| Mua vào | 28.251 |
| Bán ra | 31.225 |
Tỷ giá EUR tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào (VND/EUR) | Bán ra (VND/EUR) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vietcombank | 29.919 | 31.692 | 1.773 |
| VietinBank | 29.932 | 31.652 | 1.720 |
| BIDV | 30.300 | 31.673 | 1.373 |
Tỷ giá JPY tại Sở giao dịch NHNN
| Loại giao dịch | Mức giá (VND/JPY) |
|---|---|
| Mua vào | 156 |
| Bán ra | 172 |
Tỷ giá JPY tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào (VND/JPY) | Bán ra (VND/JPY) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vietcombank | 162,74 | 174,15 | 11,41 |
| VietinBank | 163,73 | 175,23 | 11,50 |
| BIDV | 165,96 | 174,28 | 8,32 |
Tuần giao dịch kết thúc với xu hướng tăng vẫn chiếm ưu thế của đồng USD, được nâng đỡ bởi chênh lệch lãi suất và sức chống chịu của kinh tế Mỹ. Trong nước, tỷ giá USD duy trì ổn định nhờ cơ chế điều hành linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước. Nhà đầu tư và doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần theo dõi sát diễn biến lạm phát Mỹ và tín hiệu chính sách từ Fed, bởi đây sẽ là yếu tố quyết định xu hướng tỷ giá trong ngắn hạn và trung hạn.