Tuần qua, USD/VND chợ đen dao động từ dao động từ 26.801 VND đến 27.269 VND.
Giá trung bình đạt 27.035 VND, tăng 0 VND (0,00%) so với đầu kỳ.
Xem thêm các loại tỷ giá chợ đen khác:
USD/VND Chợ Đen
USD/VND
Nguồn Tygiachoden.com cập nhật từ thị trường chợ đen
| Loại giá | Chợ đen (VND) | Ngân hàng tốt nhất (VND) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | 26.956 |
VIB
26.080
|
-876 VND (-3,25%) |
| Mua chuyển khoản | 26.956 |
VIB
26.140
|
-816 VND (-3,03%) |
| Bán ra | 27.426 |
SCB
24.730
|
-2.696 VND (-9,83%) |
Dấu + nghĩa là giá ngân hàng cao hơn chợ đen (cùng loại). Dữ liệu cập nhật: 2026-02-23.
1 USD/VND hôm nay chợ đen giá bao nhiêu?
Trả lời: 1 USD chợ đen có giá mua vào 26.956 VND – bán ra 27.426 VND – Chênh lệch 470 VND
100 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 100 USD chợ đen có giá mua vào 2.695.600 VND – bán ra 2.742.600 VND – Chênh lệch 47.000 VND
1.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 1.000 USD chợ đen có giá mua vào 26.956.000 VND – bán ra 27.426.000 VND – Chênh lệch 470.000 VND
10.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 10.000 USD chợ đen có giá mua vào 269.560.000 VND – bán ra 274.260.000 VND – Chênh lệch 4.700.000 VND
Bảng giá được cung cấp bởi Hà Trung & Cửa hàng vàng tư nhân.
Rạng sáng 23-2, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm ở mức 25.049 đồng/USD, giữ nguyên so với phiên trước. Trên thị trường quốc tế, chỉ số US Dollar Index (DXY) đứng ở mức 97,79, phản ánh trạng thái dao động hẹp của đồng bạc xanh sau tuần tăng gần 1%.
Diễn biến này cho thấy USD đang bước vào giai đoạn “nghỉ” sau nhịp tăng, khi động lực từ dữ liệu kinh tế tích cực đã phần nào được phản ánh vào giá.
Tuần trước, đồng USD được hỗ trợ bởi loạt số liệu kinh tế Mỹ khả quan, đặc biệt là thị trường lao động duy trì ổn định. Điều này làm giảm kỳ vọng Fed sớm nới lỏng chính sách tiền tệ mạnh tay, qua đó củng cố lợi suất trái phiếu Mỹ và gia tăng sức hấp dẫn của USD.
Tuy nhiên, vào các phiên cuối tuần, USD bắt đầu điều chỉnh khi giới đầu tư chốt lời và tái cơ cấu danh mục. DXY tuy vẫn duy trì vùng cao nhưng không còn động lực bứt phá rõ ràng.
Về mặt cấu trúc, xu hướng hiện tại của USD được đánh giá là dao động trong biên độ hẹp, với trạng thái tích lũy thay vì mở rộng đà tăng.
Triển vọng trung hạn của USD đang chịu tác động bởi ba yếu tố chính:
Thứ nhất, chênh lệch lợi suất có dấu hiệu thu hẹp nếu Fed từng bước chuyển sang chu kỳ nới lỏng trong năm 2026. Khi mặt bằng lãi suất Mỹ không còn duy trì ở vùng đỉnh, sức hấp dẫn của USD so với các đồng tiền chủ chốt có thể suy giảm.
Thứ hai, các lo ngại về thâm hụt ngân sách và áp lực nợ công của Mỹ tiếp tục ảnh hưởng đến niềm tin dài hạn đối với đồng tiền dự trữ toàn cầu.
Thứ ba, dữ liệu kinh tế sắp công bố – bao gồm lạm phát, việc làm và tiêu dùng – sẽ quyết định liệu USD có duy trì được vùng giá hiện tại hay không. Nếu số liệu không vượt kỳ vọng, khả năng điều chỉnh kỹ thuật sẽ tăng lên.
Tổng hợp các yếu tố trên, kịch bản chủ đạo trong tuần này là USD đi ngang hoặc điều chỉnh nhẹ, thay vì tăng mạnh như giai đoạn trước.
Ngân hàng Nhà nước giữ nguyên tỷ giá trung tâm ở mức 25.049 đồng/USD.
Tỷ giá tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước:
| Loại giao dịch | Mức tỷ giá (VND/USD) |
|---|---|
| Mua vào | 23.847 |
| Bán ra | 26.251 |
Tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 25.750 | 26.160 |
| Vietinbank | 25.605 | 26.145 |
| BIDV | 25.790 | 26.170 |
Chênh lệch mua – bán (spread) tại các ngân hàng dao động quanh 380–540 đồng, phản ánh biên độ giao dịch ổn định trong bối cảnh thị trường không biến động mạnh.
Tỷ giá EUR tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước:
| Loại giao dịch | Mức tỷ giá (VND/EUR) |
|---|---|
| Mua vào | 28.251 |
| Bán ra | 31.225 |
Tỷ giá EUR tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 29.919 | 31.692 |
| Vietinbank | 29.932 | 31.652 |
| BIDV | 30.300 | 31.673 |
EUR duy trì trạng thái ổn định, phản ánh sự cân bằng cung – cầu ngoại tệ trong hệ thống ngân hàng.
Tỷ giá JPY tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước:
| Loại giao dịch | Mức tỷ giá (VND/JPY) |
|---|---|
| Mua vào | 156 |
| Bán ra | 172 |
Tỷ giá JPY tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 162,74 | 174,15 |
| Vietinbank | 163,73 | 175,23 |
| BIDV | 165,96 | 174,28 |
JPY duy trì mặt bằng giá tương đối ổn định, chưa xuất hiện biến động lớn trong hệ thống ngân hàng nội địa.
Tỷ giá USD ngày 23-2 phản ánh trạng thái thận trọng của thị trường. Sau giai đoạn tăng nhờ dữ liệu kinh tế tích cực, đồng bạc xanh đang bước vào pha tích lũy. Nếu không xuất hiện yếu tố bất ngờ từ chính sách tiền tệ hoặc dữ liệu vĩ mô, xu hướng chủ đạo trong ngắn hạn vẫn là dao động hẹp, với biên độ kiểm soát tốt trên cả thị trường quốc tế và trong nước.