Tuần qua, USD/VND chợ đen dao động từ dao động từ 27.059 VND đến 27.591 VND.
Giá trung bình đạt 27.318 VND, tăng 57 VND (0,21%) so với đầu kỳ.
Xem thêm các loại tỷ giá chợ đen khác:
USD/VND Chợ Đen
USD/VND
Nguồn Tygiachoden.com cập nhật từ thị trường chợ đen
| Loại giá | Chợ đen (VND) | Ngân hàng tốt nhất (VND) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | 27.135 |
Sacombank
26.176
|
-959 VND (-3,53%) |
| Mua chuyển khoản | 27.135 |
Sacombank
26.176
|
-959 VND (-3,53%) |
| Bán ra | 27.609 |
SCB
24.730
|
-2.879 VND (-10,43%) |
Dấu + nghĩa là giá ngân hàng cao hơn chợ đen (cùng loại). Dữ liệu cập nhật: 2026-03-13.
1 USD/VND hôm nay chợ đen giá bao nhiêu?
Trả lời: 1 USD chợ đen có giá mua vào 27.135 VND – bán ra 27.609 VND – Chênh lệch 474 VND
100 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 100 USD chợ đen có giá mua vào 2.713.500 VND – bán ra 2.760.900 VND – Chênh lệch 47.400 VND
1.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 1.000 USD chợ đen có giá mua vào 27.135.000 VND – bán ra 27.609.000 VND – Chênh lệch 474.000 VND
10.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 10.000 USD chợ đen có giá mua vào 271.350.000 VND – bán ra 276.090.000 VND – Chênh lệch 4.740.000 VND
Bảng giá được cung cấp bởi Hà Trung & Cửa hàng vàng tư nhân.
Rạng sáng ngày 13-3, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm của đồng Việt Nam với USD tăng 2 đồng, lên mức 25.061 đồng/USD. Trong khi đó, trên thị trường quốc tế, đồng bạc xanh tiếp tục tăng giá nhờ dòng tiền trú ẩn an toàn khi căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đẩy giá dầu tăng mạnh.
Chỉ số US Dollar Index (DXY) – thước đo sức mạnh của USD so với rổ 6 đồng tiền chủ chốt gồm EUR, JPY, GBP, CAD, SEK và CHF – tăng 0,52% lên mức 99,74. Diễn biến này cho thấy đồng USD đang phục hồi rõ rệt sau nhiều phiên biến động, tiến gần mức cao nhất kể từ cuối năm 2025.
Trên thị trường quốc tế, USD tăng giá so với đồng EUR trong ngày thứ ba liên tiếp. Nguyên nhân chính đến từ việc giá năng lượng tăng mạnh sau các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở dầu mỏ và vận tải tại Trung Đông.
Căng thẳng gia tăng khi Iran tuyên bố tiếp tục đóng cửa eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển dầu quan trọng của thế giới. Nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng đã khiến giá dầu tăng vọt, qua đó thúc đẩy nhà đầu tư chuyển sang nắm giữ USD như một tài sản trú ẩn an toàn.
Các nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng, đặc biệt là khu vực châu Âu, chịu áp lực lớn từ biến động này. Đồng rupee của Ấn Độ và đồng yên Nhật giảm hơn 1,5%, trong khi đồng EUR và đồng won Hàn Quốc giảm lần lượt 2% và 3% so với USD.
Đồng EUR giảm 0,5% xuống còn 1,1513 USD, gần mức thấp nhất kể từ tháng 11 năm ngoái. Theo chiến lược gia Lefteris Farmakis của Barclays, giá dầu và khí đốt đang là yếu tố then chốt gây áp lực lên khu vực đồng EUR, khiến đồng tiền chung châu Âu bị bán ra trên diện rộng.
Đồng bảng Anh cũng giảm 0,5% xuống 1,3348 USD, gần mức thấp nhất trong năm nay. Trong khi đó, USD tăng 0,3% so với yên Nhật, lên mức 159,395 JPY.
Bên cạnh yếu tố năng lượng, nhà đầu tư cũng đang tập trung vào các cuộc họp chính sách tiền tệ sắp tới của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB).
Theo dữ liệu từ LSEG, thị trường hiện kỳ vọng ECB có thể bắt đầu tăng lãi suất từ tháng 6, trong khi Fed có thể trì hoãn việc cắt giảm lãi suất đến tháng 9 thay vì tháng 7 như dự báo trước đó.
Stephen Brown, Phó trưởng bộ phận kinh tế khu vực Bắc Mỹ tại Capital Economics, cho rằng Fed nhiều khả năng sẽ giữ nguyên lãi suất trong vùng 3,50% – 3,75% tại cuộc họp sắp tới. Tuy nhiên, giới đầu tư đặc biệt chú ý đến những thay đổi trong tuyên bố chính sách và các dự báo kinh tế mới.
Theo ông Brown, kịch bản “cứng rắn” nhất sẽ là Fed loại bỏ tín hiệu nới lỏng tiền tệ khỏi thông điệp chính sách, đồng thời điều chỉnh dự báo từ một lần cắt giảm lãi suất trong năm nay xuống không có lần nào.
Tại thị trường Việt Nam, tỷ giá USD tiếp tục duy trì xu hướng ổn định trong biên độ điều hành của Ngân hàng Nhà nước.
Tỷ giá trung tâm: 25.061 đồng/USD
Tỷ giá USD tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước
| Loại giao dịch | Giá (VND/USD) |
|---|---|
| Mua vào | 23.858 |
| Bán ra | 26.264 |
Tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 26.044 | 26.314 |
| VietinBank | 25.890 | 26.314 |
| BIDV | 26.074 | 26.314 |
Tỷ giá EUR tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước
| Loại giao dịch | Giá (VND/EUR) |
|---|---|
| Mua vào | 27.505 |
| Bán ra | 30.401 |
Tỷ giá EUR tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 29.537 | 31.094 |
| VietinBank | 29.385 | 31.105 |
| BIDV | 29.845 | 31.030 |
Tỷ giá JPY tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước
| Loại giao dịch | Giá (VND/JPY) |
|---|---|
| Mua vào | 150 |
| Bán ra | 166 |
Tỷ giá JPY tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 159,48 | 169,61 |
| VietinBank | 159,38 | 170,88 |
| BIDV | 161,79 | 168,98 |
Diễn biến hiện tại cho thấy đồng USD đang được hỗ trợ bởi hai yếu tố quan trọng: căng thẳng địa chính trị khiến dòng tiền tìm đến tài sản an toàn và triển vọng chính sách tiền tệ của Fed vẫn tương đối thắt chặt so với các nền kinh tế lớn khác.
Nếu giá năng lượng tiếp tục duy trì ở mức cao và rủi ro địa chính trị chưa hạ nhiệt, USD nhiều khả năng sẽ tiếp tục giữ vị thế mạnh trên thị trường ngoại hối toàn cầu trong ngắn hạn. Đồng thời, các quyết định chính sách từ Fed và ECB trong thời gian tới sẽ đóng vai trò quan trọng định hướng xu hướng tỷ giá của các đồng tiền chủ chốt.