Tuần qua, USD/VND chợ đen dao động từ dao động từ 27.131 VND đến 27.675 VND.
Giá trung bình đạt 27.398 VND, tăng 49 VND (0,18%) so với đầu kỳ.
Xem thêm các loại tỷ giá chợ đen khác:
USD/VND Chợ Đen
USD/VND
Nguồn Tygiachoden.com cập nhật từ thị trường chợ đen
| Loại giá | Chợ đen (VND) | Ngân hàng tốt nhất (VND) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | 27.193 |
Sacombank
26.219
|
-974 VND (-3,58%) |
| Mua chuyển khoản | 27.193 |
Sacombank
26.219
|
-974 VND (-3,58%) |
| Bán ra | 27.668 |
SCB
24.730
|
-2.938 VND (-10,62%) |
Dấu + nghĩa là giá ngân hàng cao hơn chợ đen (cùng loại). Dữ liệu cập nhật: 2026-03-25.
1 USD/VND hôm nay chợ đen giá bao nhiêu?
Trả lời: 1 USD chợ đen có giá mua vào 27.193 VND – bán ra 27.668 VND – Chênh lệch 475 VND
100 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 100 USD chợ đen có giá mua vào 2.719.300 VND – bán ra 2.766.800 VND – Chênh lệch 47.500 VND
1.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 1.000 USD chợ đen có giá mua vào 27.193.000 VND – bán ra 27.668.000 VND – Chênh lệch 475.000 VND
10.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 10.000 USD chợ đen có giá mua vào 271.930.000 VND – bán ra 276.680.000 VND – Chênh lệch 4.750.000 VND
Bảng giá được cung cấp bởi Hà Trung & Cửa hàng vàng tư nhân.
Tỷ giá USD ngày 25-3 ghi nhận xu hướng tăng khi Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh tỷ giá trung tâm lên 25.109 đồng, tăng 19 đồng so với phiên trước. Trên thị trường quốc tế, chỉ số US Dollar Index (DXY) tăng 0,24% lên 99,18, cho thấy đồng USD đang phục hồi sức mạnh trong bối cảnh bất ổn địa chính trị và kỳ vọng chính sách tiền tệ thay đổi.
Đồng USD tăng giá trong phiên giao dịch khi thị trường lo ngại căng thẳng tại Trung Đông chưa thể hạ nhiệt. Thông tin Mỹ có kế hoạch tăng cường hiện diện quân sự tại khu vực đã thúc đẩy nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn, trong đó có USD.
Diễn biến này cho thấy USD vẫn giữ vai trò là đồng tiền dự trữ toàn cầu, đặc biệt nhạy cảm với các biến động địa chính trị. Khi rủi ro tăng cao, dòng tiền có xu hướng quay lại đồng bạc xanh, đồng thời đẩy giá dầu và chi phí năng lượng tăng theo.
Giá năng lượng tăng mạnh làm gia tăng áp lực lạm phát toàn cầu, khiến thị trường điều chỉnh lại kỳ vọng về chính sách tiền tệ. Khả năng Fed cắt giảm lãi suất trong ngắn hạn đang bị thu hẹp, trong khi ECB và BoE được dự báo có thể tiếp tục tăng lãi suất trong năm nay.
Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 2 năm tăng lên 3,919% phản ánh kỳ vọng lãi suất duy trì ở mức cao lâu hơn. Đây là yếu tố hỗ trợ trực tiếp cho USD thông qua chênh lệch lãi suất (interest rate differential).
Trên thị trường ngoại hối, USD tăng 0,3% so với yên Nhật, lên 158,98 JPY/USD. Trong khi đó, đồng EUR giảm 0,3% xuống 1,1584 USD, còn bảng Anh giảm 0,5% xuống 1,3383 USD.
Sự suy yếu của các đồng tiền châu Âu phản ánh tác động tiêu cực từ xung đột địa chính trị tới hoạt động kinh tế khu vực, đặc biệt khi chi phí năng lượng gia tăng.
Trong nước, tỷ giá USD tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước tăng mạnh, phản ánh xu hướng chung của thị trường quốc tế.
Chênh lệch giá mua – bán (spread) tại các ngân hàng dao động khoảng 250 – 380 đồng/USD, phản ánh mức độ ổn định thanh khoản trên thị trường ngoại tệ trong nước.
Diễn biến tỷ giá ngày 25-3 cho thấy USD đang được hỗ trợ bởi hai yếu tố chính: rủi ro địa chính trị gia tăng và kỳ vọng lãi suất duy trì ở mức cao. Trong ngắn hạn, biến động của USD sẽ tiếp tục phụ thuộc vào tình hình Trung Đông và dữ liệu lạm phát Mỹ.
Nếu giá năng lượng tiếp tục tăng, áp lực lạm phát sẽ khiến Fed thận trọng hơn với việc nới lỏng chính sách, qua đó duy trì sức mạnh của đồng USD trên thị trường toàn cầu.