Tuần qua, USD/VND chợ đen dao động từ dao động từ 27.054 VND đến 27.591 VND.
Giá trung bình đạt 27.310 VND, tăng 36 VND (0,13%) so với đầu kỳ.
Xem thêm các loại tỷ giá chợ đen khác:
USD/VND Chợ Đen
USD/VND
Nguồn Tygiachoden.com cập nhật từ thị trường chợ đen
| Loại giá | Chợ đen (VND) | Ngân hàng tốt nhất (VND) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | 27.116 |
Sacombank
26.189
|
-927 VND (-3,42%) |
| Mua chuyển khoản | 27.116 |
Sacombank
26.189
|
-927 VND (-3,42%) |
| Bán ra | 27.589 |
SCB
24.730
|
-2.859 VND (-10,36%) |
Dấu + nghĩa là giá ngân hàng cao hơn chợ đen (cùng loại). Dữ liệu cập nhật: 2026-03-12.
1 USD/VND hôm nay chợ đen giá bao nhiêu?
Trả lời: 1 USD chợ đen có giá mua vào 27.116 VND – bán ra 27.589 VND – Chênh lệch 473 VND
100 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 100 USD chợ đen có giá mua vào 2.711.600 VND – bán ra 2.758.900 VND – Chênh lệch 47.300 VND
1.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 1.000 USD chợ đen có giá mua vào 27.116.000 VND – bán ra 27.589.000 VND – Chênh lệch 473.000 VND
10.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 10.000 USD chợ đen có giá mua vào 271.160.000 VND – bán ra 275.890.000 VND – Chênh lệch 4.730.000 VND
Bảng giá được cung cấp bởi Hà Trung & Cửa hàng vàng tư nhân.
Rạng sáng 12-3, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm của đồng Việt Nam với USD giảm 3 đồng, hiện ở mức 25.059 đồng/USD. Trong khi đó trên thị trường quốc tế, đồng bạc xanh có xu hướng tăng khi nhà đầu tư tìm đến các tài sản an toàn trước những diễn biến căng thẳng tại Trung Đông.
Chỉ số US Dollar Index (DXY) – thước đo sức mạnh của đồng USD so với rổ 6 đồng tiền chủ chốt gồm EUR, JPY, GBP, CAD, SEK và CHF – tăng 0,4%, lên mức 99,22 điểm. Mức tăng này phản ánh nhu cầu nắm giữ USD gia tăng trong bối cảnh thị trường toàn cầu đối mặt với rủi ro địa chính trị và biến động giá năng lượng.
Đồng USD tăng giá so với đồng EUR và đồng yên Nhật khi nhà đầu tư thận trọng trước nguy cơ xung đột tại Trung Đông tiếp tục leo thang. Những lo ngại này xuất hiện sau khi Iran tiến hành các cuộc tấn công mới nhằm vào tàu chở dầu và các cơ sở lưu trữ năng lượng, làm gia tăng rủi ro gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu.
Tính từ cuối tháng 2 đến nay, đồng USD đã tăng khoảng 2% so với đồng EUR. Riêng trong phiên giao dịch gần nhất, đồng bạc xanh tiếp tục tăng thêm khoảng 0,4% so với đồng tiền chung châu Âu.
Diễn biến căng thẳng tại khu vực Vịnh Ba Tư cũng khiến thị trường dầu mỏ biến động mạnh. Giá dầu đã tăng hơn 4% trong phiên giao dịch sau khi xảy ra các cuộc tấn công vào tàu thuyền tại eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển năng lượng quan trọng của thế giới.
Một số quan chức quân sự Iran cảnh báo giá dầu có thể tăng lên tới 200 USD/thùng nếu xung đột lan rộng. Trong khi đó, đề xuất của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) về việc giải phóng khoảng 400 triệu thùng dầu dự trữ vẫn chưa đủ để xoa dịu những lo ngại về nguồn cung.
Theo ông Kyle Chapman – nhà phân tích ngoại hối tại Ballinger Group (London) – cuộc xung đột tại Iran và những tác động đến thị trường năng lượng hiện đang là yếu tố chi phối chính đối với thị trường ngoại hối toàn cầu.
Bên cạnh yếu tố địa chính trị, các nhà đầu tư cũng theo dõi sát diễn biến lạm phát tại Mỹ. Dữ liệu công bố mới nhất cho thấy giá tiêu dùng tại Mỹ tăng ở mức vừa phải trong tháng 2 khi chi phí thuê nhà tiếp tục tăng ổn định, trong khi người tiêu dùng phải chi nhiều hơn cho xăng dầu và thực phẩm.
Tuy nhiên, trong bối cảnh giá năng lượng tăng mạnh gần đây, giới giao dịch cho rằng nguy cơ lạm phát quay trở lại có thể khiến Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) gặp khó khăn trong việc tiếp tục cắt giảm lãi suất.
Trên thị trường tiền tệ, đồng USD tăng 0,5% so với đồng yên Nhật, lên mức 158,90 JPY/USD. Đồng đô la Australia tăng 0,4% lên mức 0,7149 USD nhờ kỳ vọng Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA) có thể nâng lãi suất trong cuộc họp sắp tới. Trong khi đó, đồng bảng Anh gần như đi ngang quanh mức 1,3414 USD.
Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm ở mức 25.059 đồng/USD, giảm nhẹ so với phiên trước. Tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước, tỷ giá USD mua vào – bán ra hiện ở mức 23.857 – 26.261 đồng/USD.
Bảng tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 26.001 đồng | 26.311 đồng |
| VietinBank | 25.890 đồng | 26.311 đồng |
| BIDV | 26.041 đồng | 26.311 đồng |
Tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước, tỷ giá EUR mua vào – bán ra hiện ở mức 27.657 – 30.568 đồng/EUR.
Bảng tỷ giá EUR tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 29.719 đồng | 31.286 đồng |
| VietinBank | 29.578 đồng | 31.298 đồng |
| BIDV | 29.995 đồng | 31.219 đồng |
Tỷ giá JPY tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước hiện ở mức 150 – 166 đồng/JPY, giảm nhẹ so với phiên trước.
Bảng tỷ giá yên Nhật tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 160,23 đồng | 170,41 đồng |
| VietinBank | 160,12 đồng | 171,62 đồng |
| BIDV | 162,33 đồng | 169,77 đồng |
Diễn biến ngày 12-3 cho thấy đồng USD đang được hỗ trợ bởi yếu tố địa chính trị khi căng thẳng tại Trung Đông khiến dòng tiền tìm đến tài sản trú ẩn an toàn. Tuy nhiên, trong trung hạn, xu hướng của đồng bạc xanh vẫn phụ thuộc lớn vào triển vọng lạm phát tại Mỹ và các quyết định chính sách tiền tệ của Fed. Nhà đầu tư và doanh nghiệp cần tiếp tục theo dõi sát các biến động này để đánh giá xu hướng tỷ giá trong thời gian tới.