Tuần qua, USD/VND chợ đen dao động từ dao động từ 27.131 VND đến 27.628 VND.
Giá trung bình đạt 27.377 VND, tăng 19 VND (0,07%) so với đầu kỳ.
Xem thêm các loại tỷ giá chợ đen khác:
USD/VND Chợ Đen
USD/VND
Nguồn Tygiachoden.com cập nhật từ thị trường chợ đen
| Loại giá | Chợ đen (VND) | Ngân hàng tốt nhất (VND) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | 27.154 |
Sacombank
26.151
|
-1.003 VND (-3,69%) |
| Mua chuyển khoản | 27.154 |
Sacombank
26.151
|
-1.003 VND (-3,69%) |
| Bán ra | 27.628 |
SCB
24.730
|
-2.898 VND (-10,49%) |
Dấu + nghĩa là giá ngân hàng cao hơn chợ đen (cùng loại). Dữ liệu cập nhật: 2026-03-21.
1 USD/VND hôm nay chợ đen giá bao nhiêu?
Trả lời: 1 USD chợ đen có giá mua vào 27.154 VND – bán ra 27.628 VND – Chênh lệch 474 VND
100 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 100 USD chợ đen có giá mua vào 2.715.400 VND – bán ra 2.762.800 VND – Chênh lệch 47.400 VND
1.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 1.000 USD chợ đen có giá mua vào 27.154.000 VND – bán ra 27.628.000 VND – Chênh lệch 474.000 VND
10.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 10.000 USD chợ đen có giá mua vào 271.540.000 VND – bán ra 276.280.000 VND – Chênh lệch 4.740.000 VND
Bảng giá được cung cấp bởi Hà Trung & Cửa hàng vàng tư nhân.
Tỷ giá USD hôm nay ghi nhận diễn biến tăng nhẹ trong nước khi Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh tỷ giá trung tâm lên 25.085 đồng, tăng 13 đồng so với phiên trước. Trên thị trường quốc tế, chỉ số US Dollar Index (DXY) tăng 0,27% lên 99,50 điểm, phản ánh đà phục hồi ngắn hạn của đồng bạc xanh.
Tuy nhiên, xét trên bình diện tuần, USD vẫn đang chịu áp lực điều chỉnh khi kỳ vọng cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) suy yếu, trong khi nhiều ngân hàng trung ương lớn chuyển sang lập trường thắt chặt tiền tệ.
Đồng USD tăng trong phiên cuối tuần chủ yếu do sự điều chỉnh lại kỳ vọng của thị trường đối với chính sách lãi suất của Fed. Trước đó, giới đầu tư từng dự báo Fed có thể cắt giảm lãi suất hai lần trong năm, nhưng hiện tại kịch bản phổ biến là chỉ còn một lần cắt giảm.
Yếu tố lạm phát gia tăng do giá năng lượng leo thang, đặc biệt từ căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông, đang khiến Fed thận trọng hơn trong việc nới lỏng chính sách. Điều này giúp USD có nhịp hồi phục, nhưng không đủ mạnh để đảo chiều xu hướng giảm trong trung hạn.
Trong khi đó, các ngân hàng trung ương lớn như ECB, BoE và BOJ đang phát tín hiệu duy trì hoặc thậm chí tăng lãi suất nhằm kiểm soát lạm phát, làm thu hẹp chênh lệch lãi suất – yếu tố vốn hỗ trợ USD trước đó.
Đồng EUR giảm nhẹ xuống 1,156 USD nhưng vẫn ghi nhận mức tăng 1,3% trong tuần. Đồng yên Nhật suy yếu về 159,30 yên/USD trong phiên nhưng vẫn tăng nhẹ theo tuần, phản ánh kỳ vọng BOJ sẽ sớm nâng lãi suất.
Bảng Anh giảm 0,72% xuống 1,333 USD nhưng vẫn duy trì xu hướng tích cực trong tuần nhờ kỳ vọng chính sách tiền tệ ổn định hơn từ Ngân hàng Trung ương Anh.
Đáng chú ý, đồng AUD giảm gần 1% trong phiên nhưng vẫn tăng trong tuần sau khi Ngân hàng Dự trữ Australia tiếp tục nâng lãi suất, cho thấy xu hướng thắt chặt tiền tệ toàn cầu đang lan rộng.
Các tổ chức tài chính lớn nhận định thị trường tiền tệ đang bước vào giai đoạn tái định giá chính sách, khi Fed trở nên thận trọng hơn trong khi các ngân hàng trung ương khác tăng cường kiểm soát lạm phát. Điều này làm giảm động lực tăng của USD trong dài hạn.
Tỷ giá trong nước tiếp tục duy trì xu hướng tăng nhẹ, phản ánh diễn biến quốc tế và nhu cầu ngoại tệ ổn định.
Tỷ giá tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước:
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| USD | 23.881 đồng | 26.289 đồng |
Tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 26.069 đồng | 26.339 đồng |
| VietinBank | 25.940 đồng | 26.339 đồng |
| BIDV | 26.115 đồng | 26.335 đồng |
Tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước:
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| EUR | 27.586 đồng | 30.490 đồng |
Tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 29.658 đồng | 31.221 đồng |
| VietinBank | 29.573 đồng | 31.293 đồng |
| BIDV | 29.895 đồng | 31.155 đồng |
Tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước:
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| JPY | 151 đồng | 167 đồng |
Tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 160,76 đồng | 170,97 đồng |
| VietinBank | 160,34 đồng | 171,84 đồng |
| BIDV | 161,5 đồng | 170,5 đồng |
Diễn biến tỷ giá ngày 21-3 cho thấy USD đang trong giai đoạn giằng co giữa yếu tố hỗ trợ ngắn hạn và áp lực dài hạn. Trong khi chính sách của Fed trở nên thận trọng hơn, các ngân hàng trung ương lớn lại có xu hướng thắt chặt, làm giảm lợi thế lãi suất của USD.
Trong ngắn hạn, tỷ giá có thể tiếp tục biến động theo dữ liệu lạm phát và các quyết định chính sách sắp tới. Nhà đầu tư cần theo dõi sát diễn biến địa chính trị và giá năng lượng – hai yếu tố đang tác động trực tiếp đến kỳ vọng lãi suất toàn cầu và xu hướng tỷ giá ngoại tệ.