Tuần qua, USD/VND chợ đen dao động từ dao động từ 27.131 VND đến 27.658 VND.
Giá trung bình đạt 27.390 VND, tăng 43 VND (0,16%) so với đầu kỳ.
Xem thêm các loại tỷ giá chợ đen khác:
USD/VND Chợ Đen
USD/VND
Nguồn Tygiachoden.com cập nhật từ thị trường chợ đen
| Loại giá | Chợ đen (VND) | Ngân hàng tốt nhất (VND) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | 27.200 |
Sacombank
26.216
|
-984 VND (-3,62%) |
| Mua chuyển khoản | 27.200 |
Sacombank
26.216
|
-984 VND (-3,62%) |
| Bán ra | 27.675 |
SCB
24.730
|
-2.945 VND (-10,64%) |
Dấu + nghĩa là giá ngân hàng cao hơn chợ đen (cùng loại). Dữ liệu cập nhật: 2026-03-24.
1 USD/VND hôm nay chợ đen giá bao nhiêu?
Trả lời: 1 USD chợ đen có giá mua vào 27.200 VND – bán ra 27.675 VND – Chênh lệch 475 VND
100 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 100 USD chợ đen có giá mua vào 2.720.000 VND – bán ra 2.767.500 VND – Chênh lệch 47.500 VND
1.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 1.000 USD chợ đen có giá mua vào 27.200.000 VND – bán ra 27.675.000 VND – Chênh lệch 475.000 VND
10.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 10.000 USD chợ đen có giá mua vào 272.000.000 VND – bán ra 276.750.000 VND – Chênh lệch 4.750.000 VND
Bảng giá được cung cấp bởi Hà Trung & Cửa hàng vàng tư nhân.
Tỷ giá USD hôm nay ghi nhận xu hướng giảm trên thị trường quốc tế trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tạm thời hạ nhiệt. Rạng sáng 24-3, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm ở mức 25.090 đồng, tăng 5 đồng so với phiên trước, phản ánh sự điều chỉnh nhẹ trong bối cảnh USD suy yếu toàn cầu.
Chỉ số US Dollar Index (DXY) giảm 0,54% xuống 99,11 điểm, cho thấy áp lực giảm giá của đồng bạc xanh khi dòng tiền có xu hướng dịch chuyển sang các tài sản rủi ro.
Đồng USD giảm giá so với hầu hết các đồng tiền chủ chốt sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump quyết định trì hoãn các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở năng lượng của Iran. Động thái này giúp hạ nhiệt lo ngại về gián đoạn nguồn cung dầu mỏ và rủi ro địa chính trị, từ đó làm giảm nhu cầu nắm giữ USD như một tài sản trú ẩn an toàn.
Thông tin về khả năng các bên đã có trao đổi mang tính xây dựng khiến thị trường kỳ vọng căng thẳng có thể được kiểm soát trong ngắn hạn. Điều này thúc đẩy tâm lý “risk-on”, khiến dòng tiền quay trở lại các tài sản rủi ro như chứng khoán và tiền tệ của các nền kinh tế lớn.
Đồng EUR tăng 0,4% lên 1,1616 USD, trong khi đồng bảng Anh tăng mạnh 0,71% lên 1,3436 USD, phản ánh sự suy yếu tương đối của USD. Đồng yên Nhật cũng tăng giá khi USD giảm 0,6% xuống 158,30 JPY, rời xa mốc nhạy cảm 160 JPY – ngưỡng có thể kích hoạt can thiệp từ Ngân hàng Trung ương Nhật Bản.
Trên thị trường hàng hóa, giá dầu Brent giảm mạnh khoảng 12% xuống 98,65 USD/thùng, trong khi lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ cũng hạ nhiệt. Đây là các yếu tố củng cố xu hướng giảm của USD khi áp lực lạm phát và rủi ro năng lượng tạm thời lắng xuống.
Tại thị trường trong nước, tỷ giá USD duy trì ổn định trong biên độ cho phép, với mức niêm yết tại Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại như sau:
Tỷ giá USD tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước:
| Loại | Mức giá |
|---|---|
| Mua vào | 23.886 đồng |
| Bán ra | 26.294 đồng |
Tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 26.074 đồng | 26.344 đồng |
| VietinBank | 25.964 đồng | 26.344 đồng |
| BIDV | 26.104 đồng | 26.344 đồng |
Tỷ giá EUR tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước:
| Loại | Mức giá |
|---|---|
| Mua vào | 27.531 đồng |
| Bán ra | 30.429 đồng |
Tỷ giá EUR tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 29.608 đồng | 31.169 đồng |
| VietinBank | 29.698 đồng | 31.418 đồng |
| BIDV | 29.810 đồng | 31.094 đồng |
Tỷ giá JPY tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước:
| Loại | Mức giá |
|---|---|
| Mua vào | 149 đồng |
| Bán ra | 165 đồng |
Tỷ giá JPY tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 159,42 đồng | 169,55 đồng |
| VietinBank | 160,56 đồng | 172,06 đồng |
| BIDV | 160,42 đồng | 169,52 đồng |
Diễn biến hiện tại cho thấy đồng USD đang chịu áp lực giảm trong ngắn hạn do yếu tố địa chính trị hạ nhiệt và tâm lý thị trường chuyển sang trạng thái ưa rủi ro. Tuy nhiên, xu hướng trung hạn vẫn phụ thuộc lớn vào chính sách tiền tệ của Fed, đặc biệt là định hướng lãi suất và dữ liệu kinh tế Mỹ trong thời gian tới.
Nhà đầu tư cần theo dõi sát các yếu tố như lạm phát, lợi suất trái phiếu và diễn biến địa chính trị toàn cầu để đánh giá chính xác xu hướng của tỷ giá USD trong các phiên tiếp theo.