Tuần qua, USD/VND chợ đen dao động từ dao động từ 27.131 VND đến 27.675 VND.
Giá trung bình đạt 27.404 VND, tăng 62 VND (0,23%) so với đầu kỳ.
Xem thêm các loại tỷ giá chợ đen khác:
USD/VND Chợ Đen
USD/VND
Nguồn Tygiachoden.com cập nhật từ thị trường chợ đen
| Loại giá | Chợ đen (VND) | Ngân hàng tốt nhất (VND) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | 27.194 |
Sacombank
26.219
|
-975 VND (-3,59%) |
| Mua chuyển khoản | 27.194 |
Sacombank
26.219
|
-975 VND (-3,59%) |
| Bán ra | 27.669 |
SCB
24.730
|
-2.939 VND (-10,62%) |
Dấu + nghĩa là giá ngân hàng cao hơn chợ đen (cùng loại). Dữ liệu cập nhật: 2026-03-26.
1 USD/VND hôm nay chợ đen giá bao nhiêu?
Trả lời: 1 USD chợ đen có giá mua vào 27.194 VND – bán ra 27.669 VND – Chênh lệch 475 VND
100 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 100 USD chợ đen có giá mua vào 2.719.400 VND – bán ra 2.766.900 VND – Chênh lệch 47.500 VND
1.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 1.000 USD chợ đen có giá mua vào 27.194.000 VND – bán ra 27.669.000 VND – Chênh lệch 475.000 VND
10.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 10.000 USD chợ đen có giá mua vào 271.940.000 VND – bán ra 276.690.000 VND – Chênh lệch 4.750.000 VND
Bảng giá được cung cấp bởi Hà Trung & Cửa hàng vàng tư nhân.
Tỷ giá USD hôm nay ghi nhận xu hướng tăng trên thị trường quốc tế, trong khi tỷ giá trung tâm tại Việt Nam điều chỉnh giảm nhẹ 5 đồng xuống còn 25.104 đồng/USD. Diễn biến này phản ánh sự phân hóa giữa thị trường trong nước và quốc tế, khi đồng USD tiếp tục được hỗ trợ bởi kỳ vọng chính sách tiền tệ và yếu tố rủi ro toàn cầu.
Chỉ số US Dollar Index (DXY) – thước đo sức mạnh đồng USD so với rổ tiền tệ chủ chốt – tăng 0,19% lên 99,63 điểm, cho thấy đồng bạc xanh đang lấy lại động lực sau chuỗi biến động trước đó.
Đồng USD tăng trong phiên giao dịch khi thị trường đánh giá lại triển vọng lạm phát toàn cầu và những bất ổn liên quan đến căng thẳng tại Trung Đông. Dù Mỹ cho biết có tiến triển trong đàm phán với Iran, nhưng việc thiếu xác nhận từ phía Tehran khiến tâm lý nhà đầu tư vẫn thận trọng.
Dữ liệu kinh tế mới công bố cho thấy giá nhập khẩu của Mỹ trong tháng 2 tăng mạnh nhất trong gần 4 năm, củng cố lo ngại rằng áp lực lạm phát vẫn chưa hạ nhiệt. Điều này làm gia tăng kỳ vọng rằng chính sách tiền tệ của Mỹ có thể duy trì trạng thái thắt chặt lâu hơn dự kiến.
Theo các chuyên gia, thị trường đang đứng trước hai kịch bản: hoặc rủi ro giảm khiến USD suy yếu, hoặc biến động duy trì ở mức cao, từ đó hỗ trợ đồng bạc xanh như một tài sản trú ẩn an toàn.
Một điểm đáng chú ý là kỳ vọng thị trường đối với Fed đã thay đổi nhanh chóng. Nếu như trước đó thị trường nghiêng về khả năng cắt giảm lãi suất, thì hiện tại các hợp đồng tương lai đã phản ánh khả năng Fed có thể tăng thêm 25 điểm cơ bản trong cuộc họp tháng 12.
Sự điều chỉnh kỳ vọng này khiến chênh lệch lợi suất giữa USD và các đồng tiền khác tiếp tục duy trì ở mức cao, qua đó hỗ trợ đồng USD.
Ngoài ra, các ngân hàng trung ương lớn như ECB và BOJ cũng có xu hướng thắt chặt hơn, điều này có thể làm thu hẹp khoảng cách lợi suất trong trung hạn, nhưng trong ngắn hạn vẫn chưa đủ để gây áp lực giảm mạnh lên USD.
Đồng EUR giảm 0,39% xuống 1,1562 USD, trong khi bảng Anh giảm 0,37% xuống 1,3362 USD. Áp lực lên đồng bảng đến từ dữ liệu lạm phát tại Anh không có nhiều đột biến, trong khi rủi ro giá năng lượng tăng trở lại.
USD tăng 0,49% so với yên Nhật, lên mức 159,46 JPY/USD, trong bối cảnh BOJ vẫn chưa xác định rõ tốc độ nâng lãi suất dù có tín hiệu thắt chặt.
Đồng đô la Australia giảm 0,63% xuống 0,6949 USD khi dữ liệu lạm phát thấp hơn kỳ vọng, làm suy yếu đồng tiền này.
Tại thị trường Việt Nam, tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố ở mức 25.104 đồng/USD, giảm nhẹ so với phiên trước. Trong khi đó, tỷ giá tại Sở giao dịch và các ngân hàng thương mại có sự điều chỉnh theo hướng ổn định hơn.
Tỷ giá USD tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước:
| Loại | Mức giá |
|---|---|
| Mua vào | 23.899 đồng |
| Bán ra | 26.309 đồng |
Tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 26.109 đồng | 26.359 đồng |
| Vietinbank | 25.974 đồng | 26.359 đồng |
| BIDV | 26.139 đồng | 26.359 đồng |
Tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước:
| Loại | Mức giá |
|---|---|
| Mua vào | 27.715 đồng |
| Bán ra | 30.632 đồng |
Tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 29.783 đồng | 31.353 đồng |
| Vietinbank | 29.639 đồng | 31.359 đồng |
| BIDV | 30.003 đồng | 31.269 đồng |
Tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước:
| Loại | Mức giá |
|---|---|
| Mua vào | 150 đồng |
| Bán ra | 166 đồng |
Tại các ngân hàng thương mại:
| Ngân hàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vietcombank | 160,15 đồng | 170,33 đồng |
| Vietinbank | 159,99 đồng | 171,49 đồng |
| BIDV | 161,07 đồng | 170,07 đồng |
Diễn biến hiện tại cho thấy đồng USD đang được hỗ trợ bởi cả yếu tố lạm phát và rủi ro địa chính trị. Trong ngắn hạn, xu hướng của USD sẽ phụ thuộc lớn vào dữ liệu kinh tế Mỹ và định hướng chính sách từ Fed. Trong khi đó, tại thị trường trong nước, tỷ giá vẫn duy trì ổn định nhờ cơ chế điều hành linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước.