Tuần qua, USD/VND chợ đen dao động từ dao động từ 26.770 VND đến 27.321 VND.
Giá trung bình đạt 27.033 VND, tăng 16 VND (0,06%) so với đầu kỳ.
Xem thêm các loại tỷ giá chợ đen khác:
USD/VND Chợ Đen
USD/VND
Nguồn Tygiachoden.com cập nhật từ thị trường chợ đen
| Loại giá | Chợ đen (VND) | Ngân hàng tốt nhất (VND) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | 26.780 |
VIB
26.080
|
-700 VND (-2,61%) |
| Mua chuyển khoản | 26.780 |
VIB
26.140
|
-640 VND (-2,39%) |
| Bán ra | 27.248 |
SCB
24.730
|
-2.518 VND (-9,24%) |
Dấu + nghĩa là giá ngân hàng cao hơn chợ đen (cùng loại). Dữ liệu cập nhật: 2026-02-06.
1 USD/VND hôm nay chợ đen giá bao nhiêu?
Trả lời: 1 USD chợ đen có giá mua vào 26.780 VND – bán ra 27.248 VND – Chênh lệch 468 VND
100 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 100 USD chợ đen có giá mua vào 2.678.000 VND – bán ra 2.724.800 VND – Chênh lệch 46.800 VND
1.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 1.000 USD chợ đen có giá mua vào 26.780.000 VND – bán ra 27.248.000 VND – Chênh lệch 468.000 VND
10.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 10.000 USD chợ đen có giá mua vào 267.800.000 VND – bán ra 272.480.000 VND – Chênh lệch 4.680.000 VND
Bảng giá được cung cấp bởi Hà Trung & Cửa hàng vàng tư nhân.
Rạng sáng ngày 6-2, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm giữa VND và USD giảm nhẹ 1 đồng, xuống còn 25.066 đồng/USD. Trong khi đó, trên thị trường quốc tế, đồng USD bật tăng rõ rệt khi nhà đầu tư quay lại trạng thái thận trọng trước biến động của thị trường tài chính toàn cầu.
Chỉ số US Dollar Index (DXY) – đo sức mạnh của USD so với rổ 6 đồng tiền chủ chốt – tăng 0,33%, lên mức 97,94, cho thấy xu hướng phục hồi tương đối rõ của đồng bạc xanh trong ngắn hạn.
Đồng USD tăng lên mức cao nhất trong vòng hai tuần, được hỗ trợ bởi nhu cầu nắm giữ tài sản an toàn khi thị trường chứng khoán toàn cầu biến động mạnh trở lại. Bên cạnh đó, mùa công bố lợi nhuận doanh nghiệp tại Mỹ bước sang nửa sau cũng khiến giới đầu tư đánh giá lại triển vọng tăng trưởng, qua đó củng cố vị thế của USD.
Trước đó, USD chủ yếu đi ngang do loạt dữ liệu lao động Mỹ kém tích cực, bao gồm số đơn xin trợ cấp thất nghiệp cao hơn dự báo và số lượng việc làm trống trong tháng 12 giảm mạnh. Tuy nhiên, các thông tin này chưa đủ để đảo ngược xu hướng khi lạm phát vẫn neo ở mức cao và kinh tế Mỹ duy trì trạng thái ổn định.
Theo nhận định của ông Marc Chandler – chiến lược gia thị trường tại Bannockburn Global Forex, câu hỏi lớn lúc này là liệu USD sẽ tiếp tục đi ngang hay hình thành một nhịp phục hồi mạnh hơn. Quan điểm này phản ánh sự giằng co giữa kỳ vọng nới lỏng chính sách và thực tế Fed chưa có động thái cắt giảm lãi suất thêm.
Đồng bảng Anh chịu áp lực lớn khi giảm 0,75% so với USD, xuống 1,3550 USD/bảng, sau khi Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) quyết định giữ nguyên lãi suất với tỷ lệ bỏ phiếu sít sao 5–4. Diễn biến này cho thấy sự chia rẽ trong nội bộ BoE và làm gia tăng biến động của GBP trên thị trường ngoại hối.
Trong khi đó, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) cũng giữ nguyên lãi suất. Đồng EUR giảm nhẹ 0,16%, xuống 1,1788 USD/EUR. Thị trường hiện gần như không kỳ vọng ECB sẽ cắt giảm lãi suất trong năm nay, khiến EUR chỉ biến động trong biên độ hẹp bất chấp môi trường tài chính nhiều bất ổn.
Tại thị trường trong nước, tỷ giá USD tiếp tục điều chỉnh giảm nhẹ theo xu hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước, phản ánh sự ổn định tương đối của thị trường ngoại hối Việt Nam.
Tỷ giá trung tâm: 25.066 đồng/USD
Tỷ giá USD tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước
| Loại tỷ giá | Mức giá (đồng/USD) |
|---|---|
| Mua vào | 23.863 |
| Bán ra | 26.269 |
Tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào (đồng) | Bán ra (đồng) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 25.760 | 26.150 |
| VietinBank | 25.600 | 26.140 |
| BIDV | 25.790 | 26.150 |
Tỷ giá EUR tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước
| Loại tỷ giá | Mức giá (đồng/EUR) |
|---|---|
| Mua vào | 28.109 |
| Bán ra | 31.067 |
Tỷ giá EUR tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào (đồng) | Bán ra (đồng) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 29.824 | 31.397 |
| VietinBank | 29.770 | 31.490 |
| BIDV | 30.128 | 31.469 |
Tỷ giá JPY tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước
| Loại tỷ giá | Mức giá (đồng/JPY) |
|---|---|
| Mua vào | 152 |
| Bán ra | 168 |
Tỷ giá yên Nhật tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào (đồng) | Bán ra (đồng) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 159,80 | 169,95 |
| VietinBank | 159,90 | 171,40 |
| BIDV | 161,99 | 170,02 |
Diễn biến ngày 6-2 cho thấy đồng USD đang lấy lại vai trò đồng tiền trú ẩn trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu biến động mạnh và chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn tiếp tục phân hóa. Trong nước, tỷ giá vẫn được kiểm soát ổn định, với biên độ dao động hẹp và thanh khoản dồi dào, cho thấy áp lực tỷ giá ngắn hạn chưa ở mức đáng lo ngại.