Tuần qua, USD/VND chợ đen dao động từ dao động từ 26.770 VND đến 27.321 VND.
Giá trung bình đạt 27.036 VND, tăng 10 VND (0,04%) so với đầu kỳ.
Xem thêm các loại tỷ giá chợ đen khác:
USD/VND Chợ Đen
USD/VND
Nguồn Tygiachoden.com cập nhật từ thị trường chợ đen
| Loại giá | Chợ đen (VND) | Ngân hàng tốt nhất (VND) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | 26.780 |
VIB
26.080
|
-700 VND (-2,61%) |
| Mua chuyển khoản | 26.780 |
VIB
26.140
|
-640 VND (-2,39%) |
| Bán ra | 27.248 |
SCB
24.730
|
-2.518 VND (-9,24%) |
Dấu + nghĩa là giá ngân hàng cao hơn chợ đen (cùng loại). Dữ liệu cập nhật: 2026-02-08.
1 USD/VND hôm nay chợ đen giá bao nhiêu?
Trả lời: 1 USD chợ đen có giá mua vào 26.780 VND – bán ra 27.248 VND – Chênh lệch 468 VND
100 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 100 USD chợ đen có giá mua vào 2.678.000 VND – bán ra 2.724.800 VND – Chênh lệch 46.800 VND
1.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 1.000 USD chợ đen có giá mua vào 26.780.000 VND – bán ra 27.248.000 VND – Chênh lệch 468.000 VND
10.000 Đô la Mỹ chợ đen có giá bao nhiêu?
Trả lời: 10.000 USD chợ đen có giá mua vào 267.800.000 VND – bán ra 272.480.000 VND – Chênh lệch 4.680.000 VND
Bảng giá được cung cấp bởi Hà Trung & Cửa hàng vàng tư nhân.
Rạng sáng 8-2, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm giữa đồng Việt Nam và USD giữ nguyên ở mức 25.065 đồng. Trên thị trường quốc tế, chỉ số USD Index (DXY) tăng 0,66% trong tuần, lên mức 97,63 điểm, phản ánh xu hướng phục hồi nhẹ của đồng bạc xanh trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu còn nhiều biến động.
Trong tuần giao dịch vừa qua, đồng USD tiếp tục là tâm điểm của thị trường tiền tệ khi vận động trong trạng thái giằng co. Diễn biến này phản ánh sự đan xen giữa các yếu tố hỗ trợ ngắn hạn, như dòng tiền trú ẩn và dữ liệu kinh tế Mỹ tương đối tích cực, với các áp lực trung và dài hạn đến từ triển vọng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Ngay đầu tuần, USD phục hồi nhẹ nhờ các số liệu kinh tế Mỹ cho thấy nền kinh tế vẫn duy trì sức chống chịu nhất định trong môi trường lãi suất cao. Hoạt động sản xuất và một số chỉ báo vĩ mô tích cực đã giúp cải thiện tâm lý thị trường, thúc đẩy dòng vốn quay trở lại các tài sản an toàn như USD và trái phiếu kho bạc Mỹ.
Tuy nhiên, đà tăng của đồng bạc xanh nhanh chóng chững lại khi nhà đầu tư tiếp tục theo dõi sát lập trường của Fed. Dù Fed chưa phát tín hiệu nới lỏng ngay, kỳ vọng về khả năng cắt giảm lãi suất trong năm nay vẫn hiện hữu trong bối cảnh lạm phát có xu hướng hạ nhiệt và tăng trưởng kinh tế Mỹ được dự báo chậm lại trong các quý tới. Những yếu tố này khiến USD khó duy trì xu hướng tăng mạnh.
Bên cạnh đó, sự ổn định tương đối của các đồng tiền khác như EUR, bảng Anh hay nhân dân tệ Trung Quốc cũng tạo áp lực cạnh tranh lên USD. Việc các ngân hàng trung ương lớn chưa vội điều chỉnh chính sách tiền tệ theo hướng nới lỏng khiến chênh lệch lãi suất không mở rộng thêm, qua đó hạn chế dư địa tăng giá của đồng bạc xanh.
Nhìn chung, đồng USD kết thúc tuần với mức tăng nhẹ, song thiếu động lực đủ mạnh để bứt phá. Diễn biến này cho thấy thị trường đang trong giai đoạn thận trọng, khi các nhà đầu tư chờ đợi thêm các dữ liệu kinh tế quan trọng của Mỹ, đặc biệt là lạm phát và thị trường lao động, cũng như tín hiệu rõ ràng hơn từ chính sách tiền tệ của Fed trong thời gian tới.
Trên thị trường trong nước, tỷ giá USD nhìn chung ổn định theo định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước.
Tỷ giá USD tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước
| Loại tỷ giá | Mức giá (đồng/USD) |
|---|---|
| Mua vào | 23.862 |
| Bán ra | 26.268 |
Tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào (đồng) | Bán ra (đồng) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 25.730 | 26.140 |
| VietinBank | 29.769 | 31.489 |
| BIDV | 25.746 | 26.126 |
Tỷ giá EUR tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước
| Loại tỷ giá | Mức giá (đồng/EUR) |
|---|---|
| Mua vào | 28.055 |
| Bán ra | 31.008 |
Tỷ giá EUR tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào (đồng) | Bán ra (đồng) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 29.781 | 31.352 |
| VietinBank | 29.769 | 31.489 |
| BIDV | 30.103 | 31.465 |
Tỷ giá yên Nhật tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước
| Loại tỷ giá | Mức giá (đồng/JPY) |
|---|---|
| Mua vào | 152 |
| Bán ra | 168 |
Tỷ giá yên Nhật tại các ngân hàng thương mại
| Ngân hàng | Mua vào (đồng) | Bán ra (đồng) |
|---|---|---|
| Vietcombank | 159,83 | 169,98 |
| VietinBank | 159,62 | 171,12 |
| BIDV | 161,98 | 170,14 |
Diễn biến tỷ giá ngày 8-2 cho thấy thị trường ngoại hối trong nước tiếp tục ổn định, bám sát xu hướng quốc tế nhưng không có biến động lớn. Đồng USD dù tăng nhẹ trên thị trường thế giới nhưng vẫn thiếu động lực bền vững, trong khi tỷ giá trong nước được kiểm soát chặt chẽ, phản ánh định hướng điều hành linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước trong bối cảnh môi trường tài chính toàn cầu còn nhiều yếu tố bất định.